Việt Nam vs Myanmar — Kết Quả ASEAN Championship
📍 Sân vận động Việt Trì, Việt Trì
Diễn biến trận đấu
37'
S. M. Kyaw
Yellow Card
40'
H. P. Win
Yellow Card
46'
Thiha Htet Aung
(Thet Hein Soe)
Substitution 1
Bùi Vĩ Hào
(Nguyễn Xuân Son)
Normal Goal
48'
Nguyễn Xuân Son
(Bùi Vĩ Hào)
Normal Goal
55'
Nguyễn Văn Vĩ
(Hồ Tấn Tài)
Substitution 1
61'
Nguyễn Văn Toàn
(Nguyễn Tiến Linh)
Substitution 2
62'
66'
Lat Wai Phone
(Aung Kaung Mann)
Substitution 2
72'
Ye Yint Aung
(Zaw Win Thein)
Substitution 3
Nguyễn Hoàng Đức
(Lê Phạm Thành Long)
Substitution 3
74'
Nguyễn Quang Hải
(Hồ Tấn Tài)
Normal Goal
74'
V. H. Bui
Goal Disallowed - offside
80'
86'
Thiha Zaw
(Aung Wunna Soe)
Substitution 4
86'
Wai Lin Aung
(Aung Naing Win)
Substitution 5
Nguyễn Thành Chung
(Đỗ Duy Mạnh)
Substitution 4
90'+8
Bùi Vĩ Hào
(Phạm Tuấn Hải)
Substitution 5
90'+7
Nguyễn Xuân Son
(Nguyễn Tiến Linh)
Normal Goal
90'
Nguyễn Tiến Linh
(Nguyễn Xuân Son)
Normal Goal
90'+2
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
Sơ đồ chiến thuật
Đội hình chính
21
Nguyễn Đình Triệu
4
Bùi Tiến Dũng
7
Phạm Xuân Mạnh
16
Nguyễn Thành Chung
3
Nguyễn Văn Vĩ
19
Nguyễn Quang Hải
14
Nguyễn Hoàng Đức
9
Nguyễn Văn Toàn
12
Nguyễn Xuân Son
5
Trương Tiến Anh
15
Bùi Vĩ Hào
Dự bị
13
Hồ Tấn Tài
22
Nguyễn Tiến Linh
11
Lê Phạm Thành Long
2
Đỗ Duy Mạnh
10
Phạm Tuấn Hải
6
Nguyễn Thanh Bình
17
Vũ Văn Thanh
1
Nguyễn Filip
20
Bùi Hoàng Việt Anh
8
Châu Ngọc Quang
18
Đinh Thanh Bình
26
Khuất Văn Khang
🧑💼 HLV: Kim Sang-Sik
Đội hình chính
18
Pyae Phyo Thu
17
Thiha Htet Aung
2
Hein Phyo Win
4
Soe Moe Kyaw
24
Lat Wai Phone
7
Lwin Moe Aung
14
Wai Lin Aung
19
Oakkar Naing
21
Ye Yint Aung
10
Thiha Zaw
9
Win Naing Tun
Dự bị
3
Thet Hein Soe
16
Aung Kaung Mann
22
Zaw Win Thein
25
Aung Wunna Soe
13
Aung Naing Win
12
Khaing Ye Win
26
Yan Kyaw Htwe
20
Thu Rein Soe
1
Sann Satt Naing
5
Nanda Kyaw
23
Zin Nyi Nyi Aung
15
Ye Lin Htet
🧑💼 HLV: U Myo Hlaing Win
Lịch sử đối đầu · 5 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Vietnam
💡 Double chance : Vietnam or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
50%
Hòa
50%
Khách
0%
So sánh phong độ
64%
Form
36%
60%
Att
40%
67%
Def
33%
100%
Poisson distribution
0%
88%
H2h
13%
83%
Goals
17%
72.4%
Total
27.8%