Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin — Kết Quả Ligat Ha'al
📍 Sammy Ofer Stadium, Haifa
Diễn biến trận đấu
D. Hugi
(A. Doumbia)
Normal Goal
2'
42'
A. Ramalingom
(I. Abu Abaid)
Normal Goal
Dor Malul
Yellow Card
51'
53'
Naftali Belay
Yellow Card
Y. Ferber
(A. Porat Ayash)
Substitution 1
55'
A. Doumbia
(J. East)
Substitution 2
55'
64'
M. Tchibota
(D. Dzhulani)
Substitution 1
65'
E. Shahaf
(O. Abuhav)
Substitution 2
A. Porat Ayash
(J. East)
Normal Goal
67'
68'
Lenny Nangis
Yellow Card
75'
Naftali Belay
Yellow Card
75'
Naftali Belay
Red Card
D. Hugi
(L. Serdal)
Substitution 3
77'
80'
O. Darwish
(A. Halaihal)
Substitution 3
80'
A. Ramalingom
(B. Khuri)
Substitution 4
87'
L. Nangis
(A. Salman)
Substitution 5
O. Dgani
(G. Diba)
Substitution 4
90'+1
D. Salou
(A. Zargari)
Substitution 5
90'+1
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
3
6
Shots off Goal
4
11
Total Shots
8
1
Blocked Shots
1
7
Shots insidebox
4
4
Shots outsidebox
4
6
Fouls
16
2
Corner Kicks
5
5
Offsides
2
67%
Ball Possession
33%
1
Yellow Cards
3
0
Red Cards
1
2
Goalkeeper Saves
2
575
Total passes
279
500
Passes accurate
200
87%
Passes %
72%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
13
N. Antman
G
4
D. Malul
D
26
O. Dgani
D
5
F. Mayembo
D
2
N. Ben Harush
D
20
I. Noy
M
9
T. Diarra
M
8
D. Salou
M
17
A. Doumbia
F
11
D. Hugi
F
15
Y. Ferber
F
Dự bị
23
A. Porat Ayash
F
10
J. East
F
24
L. Serdal
M
25
G. Diba
D
6
A. Zargari
19
B. Lin
M
1
Y. Gerafi
G
3
T. Arbel
D
12
O. Biton
D
🧑💼 HLV: R. Levy
Đội hình chính
22
M. Abu Nil
G
28
O. Darwish
D
5
I. Abu Abaid
D
44
H. Elhamed
D
16
N. Belay
D
42
J. Fuchs
M
8
E. Shahaf
M
19
B. Osei
M
10
L. Nangis
F
9
A. Ramalingom
F
13
M. Tchibota
F
Dự bị
47
D. Dzhulani
F
18
O. Abuhav
M
99
A. Halaihal
F
24
B. Khuri
M
29
A. Salman
14
I. Ben Hamo
D
37
A. Taha
D
30
Abed Yassin
G
77
M. Badarna
M
🧑💼 HLV: S. Drapić
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Hapoel Haifa
💡 Winner : Hapoel Haifa
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
73%
Form
27%
77%
Att
23%
38%
Def
63%
72%
Poisson distribution
28%
29%
H2h
71%
47%
Goals
53%
56.0%
Total
44.2%