BG Pathum United vs Muangthong United — Kết Quả Thai League
📍 BG Stadium, Pathum Thani
Diễn biến trận đấu
37'
A. Cissokho
(S. Kraikruan)
Substitution 1
Raniel
(S. Channgom)
Normal Goal
45'
W. Jamnongwat
(S. Nonthasira)
Substitution 1
59'
A. Doloh
(Ilhan Fandi)
Substitution 2
59'
61'
Poramet Arjvirai
Yellow Card
65'
E. Roback
(T. Yoyoei)
Substitution 2
65'
K. Tasa
(P. Thodsanit)
Substitution 3
Raniel
Normal Goal
66'
C. Songkrasin
(T. Pruetong)
Substitution 3
68'
Christian Gomis
Yellow Card
69'
C. Gomis
(Hwang Myung-Hyeon)
Substitution 4
79'
79'
S. Panthong
(J. Satham)
Substitution 4
79'
P. Autra
(K. Wattayawong)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
2
4
Shots off Goal
4
11
Total Shots
10
4
Blocked Shots
4
5
Shots insidebox
5
6
Shots outsidebox
5
12
Fouls
6
5
Corner Kicks
5
3
Offsides
0
50%
Ball Possession
50%
1
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
1
388
Total passes
391
292
Passes accurate
293
75%
Passes %
75%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
28
S. Anuin
G
81
W. Choolthong
D
78
C. Gomis
D
5
K. Kaman
D
29
W. Jamnongwat
D
23
S. Channgom
M
17
G. Notsuda
M
6
S. Yooyen
M
8
A. Doloh
F
75
Raniel
F
18
C. Songkrasin
F
Dự bị
2
S. Nonthasira
D
91
Ilhan Fandi
F
50
T. Pruetong
M
20
Hwang Myung-Hyeon
D
26
T. Suknate
D
47
N. Wongsawang
D
93
P. Dokmaikeaw
G
11
P. Gustavsson
F
24
K. Puspakom
M
85
I. Waewdee
G
🧑💼 HLV: A. Hudson
Đội hình chính
30
P. Ruennin
G
19
T. Do
D
5
A. Otakhonov
D
22
A. Cissokho
D
20
J. Strauß
D
37
P. Autra
M
14
S. Panthong
M
18
K. Tasa
M
34
K. Khamyok
M
10
P. Arjvirai
M
11
E. Roback
F
Dự bị
29
S. Kraikruan
D
6
T. Yoyoei
M
21
P. Thodsanit
M
39
J. Satham
D
40
K. Wattayawong
M
23
S. Phosri
M
3
C. Saengdao
D
31
K. Kadee
G
38
K. Sanphiphan
G
4
Hong Jeong-Un
D
36
P. Thodsanid
M
🧑💼 HLV: G. Lettieri
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
BG Pathum United
💡 Double chance : BG Pathum United or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
53%
Form
47%
47%
Att
53%
70%
Def
30%
53%
Poisson distribution
47%
50%
H2h
50%
54%
Goals
46%
54.5%
Total
45.5%