Gangwon FC vs Pohang Steelers — Kết Quả K League 1
📍 Gangneung Stadium, Gangneung
Diễn biến trận đấu
Yang Min-Hyeok
(Kim Kang-Guk)
Normal Goal
36'
46'
Yun-sang Hong
Yellow Card
Lee Sang-Heon
(Vitor Gabriel)
Substitution 1
46'
46'
Baek Sung-Dong
(Hong Yun-Sang)
Substitution 1
51'
Chan-hee Han
Yellow Card
58'
Han Chan-Hee
(Kim Myeong-Jun)
Substitution 2
58'
Jorge Teixeira
(Kim Jong-Woo)
Substitution 3
F. Kovačević
(Cho Jin-Hyuk)
Substitution 2
79'
79'
Jeong Jae-Hee
(Kang Hyeon-Je)
Substitution 4
Yang Min-Hyeok
(Park Kyong-Bae)
Substitution 3
84'
Kim Yu-Sung
Yellow Card
90'+5
Lee You-Hyeon
(Kim Dae-Woo)
Substitution 4
90'
90'+2
Shin Kwang-Hoon
(Eo Jeong-Won)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
4
3
Shots off Goal
7
8
Total Shots
14
2
Blocked Shots
3
7
Shots insidebox
9
1
Shots outsidebox
5
8
Fouls
11
2
Corner Kicks
9
1
Offsides
1
39%
Ball Possession
61%
1
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
2
395
Total passes
609
305
Passes accurate
511
77%
Passes %
84%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
5-4-1
Sơ đồ chiến thuật
3-4-3
Đội hình chính
41
Kim Yu-Sung
G
17
Yu In-Soo
D
2
Kim Young-Bin
D
30
Shin Min-Ha
D
13
Lee Gi-Hyuk
D
34
Song Jun-Seok
D
47
Yang Min-Hyeok
M
97
Lee You-Hyeon
M
18
Kim Kang-Guk
M
9
F. Kovačević
M
22
Lee Sang-Heon
Dự bị
10
Vitor Gabriel
F
28
Cho Jin-Hyuk
F
26
Park Kyong-Bae
F
14
Kim Dae-Woo
M
19
Kim Gyeong-Min
F
16
Kim Woo-Seok
D
21
Park Cheong-Hyo
G
24
H. Hore
M
6
Kim Yi-Seok
M
🧑💼 HLV: Yoon Jong-Hwan
Đội hình chính
1
Yun Pyeong-Gook
G
17
Shin Kwang-Hoon
5
J. Aspropotamitis
D
4
Jeon Min-Gwang
D
77
Wanderson
M
16
Han Chan-Hee
M
8
Oberdan
M
26
Lee Tae-Seok
M
10
Baek Sung-Dong
F
9
Jorge Teixeira
F
27
Jeong Jae-Hee
F
Dự bị
37
Hong Yun-Sang
F
89
Kim Myeong-Jun
M
6
Kim Jong-Woo
M
18
Kang Hyeon-Je
F
2
Eo Jeong-Won
D
34
Lee Gyu-Baek
D
70
Hwang Seo-Woong
M
7
Kim In-Sung
F
21
Hwang In-Jae
G
🧑💼 HLV: Park Tae-Ha
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gangwon FC
💡 Double chance : Gangwon FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
75%
Form
25%
67%
Att
33%
53%
Def
47%
57%
Poisson distribution
43%
7%
H2h
93%
31%
Goals
69%
48.3%
Total
51.7%