Gangwon FC vs Pohang Steelers — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Chuncheon Songam Stadium, Chuncheon
Diễn biến trận đấu
29'
Min-jun Kang
Yellow Card
Mo Jae-Hyeon
(Shin Min-Ha)
Normal Goal
40'
54'
Kang Min-Jun
(Kim In-Sung)
Substitution 1
55'
Hong Yun-Sang
(Cho Sang-Hyeok)
Substitution 2
M. Tuci
(Lee Gi-Hyuk)
Substitution 1
62'
68'
Ki Sung-Yueng
(Kim Jong-Woo)
Substitution 3
68'
J. da Rocha Junior
(Kang Hyeon-Je)
Substitution 4
Lee You-Hyeon
(Goo Bon-Cheul)
Substitution 2
81'
Kim Gun-Hee
(Vitor Gabriel)
Substitution 3
81'
Gi-Hyuk Lee
Yellow Card
85'
86'
Lee Dong-Hee
(Shin Kwang-Hoon)
Substitution 5
H. Park
(Jo Hyun-Tae)
Substitution 4
89'
Kim Dae-Won
(Kim Do-Hyun)
Substitution 5
89'
Vitor Gabriel
Yellow Card
90'+4
Thống kê trận đấu
7
Shots on Goal
1
2
Shots off Goal
3
12
Total Shots
8
3
Blocked Shots
4
6
Shots insidebox
4
6
Shots outsidebox
4
19
Fouls
13
4
Corner Kicks
1
2
Offsides
1
49%
Ball Possession
51%
2
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
6
401
Total passes
423
331
Passes accurate
343
83%
Passes %
81%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
3-4-3
Đội hình chính
21
Park Cheong-Hyo
G
24
H. Park
D
23
M. Tuci
D
47
Shin Min-Ha
D
99
Kang Joon-Hyuck
M
4
Seo Min-Woo
M
97
Lee You-Hyeon
M
34
Song Jun-Seok
M
42
Mo Jae-Hyeon
F
16
Kim Gun-Hee
F
7
Kim Dae-Won
F
Dự bị
1
Lee Gwang-Yeon
G
13
Lee Gi-Hyuk
D
20
Jo Hyun-Tae
D
8
Y. Kang
M
14
Kim Dae-Woo
M
70
Goo Bon-Cheul
10
Vitor Gabriel
F
27
Kim Do-Hyun
F
39
Lee Ji-Ho
F
🧑💼 HLV: Kyung-Ho Chung
Đội hình chính
21
Hwang In-Jae
G
3
Lee Dong-Hee
D
4
Jeon Min-kwang
D
14
Park Seung-Wook
D
13
Kang Min-Jun
M
8
Oberdan
M
40
Ki Sung-Yueng
M
2
Eo Jeong-Won
M
11
J. da Rocha Junior
F
37
Hong Yun-Sang
F
9
Jorge Teixeira
F
Dự bị
1
Yun Pyeong-Gook
G
5
J. Aspropotamitis
D
17
Shin Kwang-Hoon
M
24
Han Hyeon-Seo
6
Kim Jong-Woo
M
88
Kim Dong-Jin
M
7
Kim In-Sung
F
99
Cho Sang-Hyeok
F
18
Kang Hyeon-Je
F
🧑💼 HLV: Tae-Ha Park
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Pohang Steelers
💡 Double chance : draw or Pohang Steelers
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
33%
Form
67%
30%
Att
70%
60%
Def
40%
39%
Poisson distribution
61%
40%
H2h
60%
42%
Goals
58%
40.7%
Total
59.3%