Daejeon Citizen vs FC Seoul — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Daejeon World Cup Stadium, Daejeon
Diễn biến trận đấu
Kim Hyeon-oh
(Jeong Jae-Hee)
Substitution 1
28'
Kim Han-Seo
(Kim Hyeon-Ug)
Substitution 2
28'
Soon-min Lee
Yellow Card
42'
43'
Anderson Oliveira
Yellow Card
Yu Kang-Hyun
(Joo Min-Kyu)
Substitution 3
46'
46'
Lucas Silva
(Moon Seon-Min)
Substitution 1
56'
J. Lingard
Penalty
Seo Jin-Su
(V. Gutkovskis)
Substitution 4
60'
70'
Hwang Do-Yun
(Lee Seung-Mo)
Substitution 2
70'
Cho Young-Wook
(M. Dugandzic)
Substitution 3
Kim Bong-Soo
(Kim Jin-Ya)
Substitution 5
82'
83'
J. Lingard
(Jung Han-Min)
Substitution 4
90'+8
Seon-min Moon
Yellow Card
90'+4
Marko Dugandžić
Yellow Card
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
5
2
Shots off Goal
4
4
Total Shots
14
0
Blocked Shots
5
2
Shots insidebox
8
2
Shots outsidebox
6
12
Fouls
12
0
Corner Kicks
5
0
Offsides
0
50%
Ball Possession
50%
1
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
2
437
Total passes
442
363
Passes accurate
370
83%
Passes %
84%
0.75
expected_goals
1.73
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
1
Lee Chang-Geun
G
33
Kim Moon-Hwan
D
26
Kim Min-Duk
D
98
A. Krivotsyuk
D
16
Lee Myung-Jae
D
90
Kim Hyeon-oh
M
30
Kim Bong-Soo
M
44
Lee Soon-Min
M
19
Seo Jin-Su
M
29
Yu Kang-Hyun
F
66
Kim Han-Seo
Dự bị
25
Lee Jun-Seo
G
3
Ha Chang-Rae
D
72
Kim Jin-Ya
D
14
Kim Jun-Beom
M
7
M. Ishida
F
27
Jeong Jae-Hee
F
70
Kim Hyeon-Ug
M
10
Joo Min-Kyu
F
9
V. Gutkovskis
F
🧑💼 HLV: Sun-Hong Hwang
Đội hình chính
31
Kang Hyeon-Mu
G
63
Park Soo-Il
D
5
Y. Al Arab
D
30
Kim Ju-Sung
D
22
Kim Jin-Su
D
70
Anderson Oliveira
M
7
Jeong Seung-Won
M
41
Hwang Do-Yun
M
77
Lucas Silva
M
9
Cho Young-Wook
F
10
J. Lingard
F
Dự bị
21
Choi Chul-Won
G
18
Jeong Tae-Wook
D
40
Park Seong-Hoon
D
33
Bae Hyun-Seo
D
8
Lee Seung-Mo
M
27
Moon Seon-Min
F
19
Kang Ju-Hyeok
F
37
Jung Han-Min
F
45
M. Dugandzic
F
🧑💼 HLV: Gi-Dong Kim
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Daejeon Citizen
💡 Double chance : Daejeon Citizen or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
47%
Form
53%
44%
Att
56%
50%
Def
50%
41%
Poisson distribution
59%
62%
H2h
38%
56%
Goals
44%
50.0%
Total
50.0%