SHANGHAI SIPG vs Shanghai Shenhua — Kết Quả Super League
📍 Pudong Football Stadium, Shanghai
Diễn biến trận đấu
Liu Ruofan
Normal Goal
5'
34'
André Luis
Yellow Card
62'
Yang Haoyu
(Gao Tianyi)
Substitution 1
Liu Ruofan
(X. Li)
Substitution 1
63'
Shuai Li
Yellow Card
69'
Gabrielzinho
(Li Shenglong)
Substitution 2
77'
78'
Li Ke
Yellow Card
81'
L. Ke
(Yu Hanchao)
Substitution 2
82'
Yu Hanchao
(Chan Shinichi)
Normal Goal
Ming Tian
(Wang Shenchao)
Substitution 3
85'
Gustavo
(Zhang Linpeng)
Substitution 4
85'
85'
Chan Shinichi
(Xu Haoyang)
Substitution 3
Junling Yan
Yellow Card
90'+7
Zhen Wei
Yellow Card
90'+2
Shuai Li
Yellow Card
90'+2
Shuai Li
Red Card
90'+2
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
3
6
Shots off Goal
7
10
Total Shots
15
2
Blocked Shots
5
8
Shots insidebox
10
2
Shots outsidebox
5
14
Fouls
11
8
Corner Kicks
10
2
Offsides
4
47%
Ball Possession
53%
4
Yellow Cards
2
1
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
1
325
Total passes
359
261
Passes accurate
286
80%
Passes %
80%
0.98
expected_goals
1.50
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-1-4-1
Sơ đồ chiến thuật
4-3-1-2
Đội hình chính
1
Yan Junling
G
15
Ming Tian
D
40
Yusup Umidjan
D
13
Wei Zhen
D
32
Li Shuai
D
22
Matheus Jussa
M
26
Liu Ruofan
M
10
Mateus Vital
M
45
Leonardo
M
30
Gabrielzinho
M
9
Gustavo
F
Dự bị
49
X. Li
F
2
Li Ang
D
4
Wang Shenchao
D
5
Zhang Linpeng
D
6
Xu Xin
M
11
Lu Wenjun
F
12
Chen Wei
G
14
Li Shenglong
F
17
Shen Zigui
27
Feng Jing
F
36
Haliq Ablahan
M
47
Kuai Jiwen
M
🧑💼 HLV: Kevin Vincent Muscat
Đội hình chính
30
Bao Yaxiong
G
13
W. Manafa
D
4
Jiang Shenglong
D
5
Zhu Chenjie
D
27
Chan Shinichi
D
43
Yang Haoyu
M
23
L. Ke
15
Wu Xi
M
10
J. Teixeira
M
9
Andre Luis
F
11
Saulo Mineiro
F
Dự bị
41
Zhou Zhengkai
G
1
Xue Qinghao
G
2
Wang Shilong
D
3
Jin Shunkai
D
7
Xu Haoyang
M
14
Xie Pengfei
M
16
Yang Zexiang
D
17
Gao Tianyi
M
20
Yu Hanchao
M
32
Fulangxisi Aidi
D
33
Wang Haijian
M
34
Liu Chengyu
F
🧑💼 HLV: Leonid Slutskiy
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shanghai Shenhua
💡 Double chance : draw or Shanghai Shenhua
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
50%
Att
50%
50%
Def
50%
51%
Poisson distribution
49%
29%
H2h
71%
41%
Goals
59%
45.2%
Total
54.8%