Dalian Zhixing vs Tianjin Teda — Kết Quả Super League
📍 Dalian Suoyuwan Football Stadium, Dalian
Diễn biến trận đấu
19'
A. Quiles
(Wang Qiuming)
Normal Goal
Isnik Alimi
Yellow Card
41'
P. Zhu
(Fernando Karanga)
Substitution 1
46'
Lu Zhuoyi
(Cao Haiqing)
Substitution 2
67'
Yang Mingrui
(Liu Zhurun)
Substitution 3
67'
70'
Guo Hao
(Wang Xianjun)
Substitution 1
70'
Sun Ming-Him
(Su Yuanjie)
Substitution 2
Z. Labyad
(Yan Xiangchuang)
Substitution 4
77'
Liu Zhurun
Yellow Card
78'
Fernando Karanga
Normal Goal
81'
82'
Ba Dun
(J. Liu)
Substitution 3
84'
Yuanjie Su
Yellow Card
88'
Jiahui Huang
Yellow Card
88'
Wang Qiuming
(Ruan Yang)
Substitution 4
89'
Juan Antonio Ros
Yellow Card
89'
Huang Jiahui
(Li Yongjia)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
7
Shots on Goal
4
6
Shots off Goal
0
18
Total Shots
5
5
Blocked Shots
1
13
Shots insidebox
1
5
Shots outsidebox
4
13
Fouls
12
9
Corner Kicks
0
1
Offsides
1
67%
Ball Possession
33%
2
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
6
515
Total passes
272
403
Passes accurate
160
78%
Passes %
59%
1.90
expected_goals
0.50
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
17
Sui Weijie
G
38
Lu Zhuoyi
D
2
M. Traore
D
21
Lu Peng
D
30
Wen Jiabao
D
10
Z. Labyad
M
40
Liao Jintao
M
4
I. Alimi
M
27
Yang Mingrui
M
11
C. Malele
F
16
P. Zhu
F
Dự bị
9
P. Yan
33
Cao Haiqing
D
1
Ge Peng
15
Liu Zhurun
F
26
Huang Zihao
G
39
Yan Xiangchuang
F
18
Liu Yi
7
Fernando Karanga
F
8
Zhao Xuebin
D
29
Sun Bo
5
Jin Pengxiang
D
28
Fei Yu
M
🧑💼 HLV: Guoxu Li
Đội hình chính
22
Fang Jingqi
G
29
Ba Dun
D
11
Xie Weijun
D
37
J. Ros
D
16
Yang Zihao
D
30
Wang Qiuming
M
36
Guo Hao
M
14
Huang Jiahui
M
31
Sun Ming-Him
M
9
A. Quiles
F
8
Xadas
F
Dự bị
6
Wang Xianjun
D
13
Li Yongjia
M
1
Li Yuefeng
G
25
Yan Bingliang
G
19
J. Liu
M
38
Zhang Wei
F
3
Wang Zhenghao
D
23
Qian Yumiao
D
5
Ruan Yang
M
32
Su Yuanjie
M
🧑💼 HLV: Genwei Yu
Lịch sử đối đầu · 3 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Tianjin Teda
💡 Double chance : draw or Tianjin Teda
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
36%
Form
64%
36%
Att
64%
47%
Def
53%
100%
Poisson distribution
0%
0%
H2h
0%
0%
Goals
0%
39.7%
Total
60.3%