Wuhan Three Towns vs SHANGHAI SIPG — Kết Quả Super League
📍 Wuhan Sports Centre, Wuhan
Diễn biến trận đấu
12'
Wang Shenchao
(Xu Xin)
Normal Goal
45'
Mateus Vital
(Xu Xin)
Normal Goal
46'
Liu Ruofan
(Wu Lei)
Substitution 1
Gustavo Sauer
Yellow Card
57'
Liao Chengjian
(Darlan)
Substitution 1
62'
Wang Jinxian
(Zheng Haoqian)
Substitution 2
62'
68'
Gabrielzinho
(X. Li)
Substitution 2
Liu Yiming
(Chen Zhechao)
Substitution 3
72'
Wang Denny
(He Guan)
Substitution 4
73'
74'
Leonardo
Goal cancelled
80'
Leonardo
(Li Shenglong)
Substitution 3
80'
Xu Xin
(Kuai Jiwen)
Substitution 4
85'
Linpeng Zhang
Yellow Card
86'
Ming Tian
(Fu Huan)
Substitution 5
Long Wei
(Zhong Jinbao)
Substitution 5
90'+2
Thống kê trận đấu
7
Shots on Goal
6
7
Shots off Goal
3
18
Total Shots
14
4
Blocked Shots
5
13
Shots insidebox
10
5
Shots outsidebox
4
9
Fouls
15
7
Corner Kicks
3
1
Offsides
1
40%
Ball Possession
60%
1
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
8
370
Total passes
566
303
Passes accurate
495
82%
Passes %
87%
1.36
expected_goals
2.23
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
14
Shao Puliang
G
25
Deng Hanwen
D
18
Liu Yiming
D
5
Park Ji-Su
D
28
Wang Denny
D
8
Wang Jinxian
M
6
Long Wei
M
12
Liao Chengjian
M
11
M. Palacios
M
7
Gustavo Sauer
F
9
A. Tudorie
F
Dự bị
13
Zheng Kaimu
D
1
Wei Minzhe
G
2
He Guan
D
26
Zhang Tao
30
Zhong Jinbao
M
15
Chen Zhechao
M
32
You Wenjie
M
3
Tayir Shewketjan
D
27
Y. Liu
F
10
Darlan
M
56
Zhang Zhenyang
D
29
Zheng Haoqian
M
🧑💼 HLV: Zhuoxiang Deng
Đội hình chính
12
Chen Wei
G
15
Ming Tian
D
5
Zhang Linpeng
D
13
Wei Zhen
D
4
Wang Shenchao
D
6
Xu Xin
M
22
Matheus Jussa
M
26
Liu Ruofan
M
10
Mateus Vital
M
30
Gabrielzinho
M
45
Leonardo
F
Dự bị
2
Li Ang
D
7
Wu Lei
F
11
Lu Wenjun
F
14
Li Shenglong
F
17
Shen Zigui
23
Fu Huan
D
25
Du Jia
G
36
Haliq Ablahan
M
47
Kuai Jiwen
M
49
X. Li
F
52
Meng Jingchao
53
Li Zhiliang
G
🧑💼 HLV: Kevin Vincent Muscat
Lịch sử đối đầu · 8 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
SHANGHAI SIPG
💡 Combo Double chance : draw or SHANGHAI SIPG and +2.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
59%
Form
41%
52%
Att
48%
50%
Def
50%
30%
Poisson distribution
70%
20%
H2h
80%
23%
Goals
77%
39.0%
Total
61.0%