Qingdao Jonoon vs Changchun Yatai — Kết Quả Super League
📍 Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Diễn biến trận đấu
30'
Xu Haofeng
Yellow Card
Jia Feifan
(Jin Yonghao)
Substitution 1
46'
46'
Wang Yu
(Wang Yaopeng)
Substitution 1
Wellington Silva
Normal Goal
53'
58'
Yao Xuchen
(Zhao Yingjie)
Substitution 2
Wellington Silva
(Feng Boyuan)
Normal Goal
60'
70'
O. Omoijuanfo
(Tian Yuda)
Substitution 3
Feng Boyuan
Normal Goal
78'
Wellington Silva
(Huang Yinghao)
Substitution 2
85'
86'
Abdugheni Abduhamit
(He Yiran)
Substitution 4
E. Saric
(Lin Chuangyi)
Substitution 3
90'+1
Thống kê trận đấu
7
Shots on Goal
4
6
Shots off Goal
6
18
Total Shots
12
5
Blocked Shots
2
11
Shots insidebox
8
7
Shots outsidebox
4
9
Fouls
12
6
Corner Kicks
8
2
Offsides
4
58%
Ball Possession
42%
0
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
4
504
Total passes
355
421
Passes accurate
263
84%
Passes %
74%
2.50
expected_goals
1.89
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
5-3-2
Sơ đồ chiến thuật
4-3-1-2
Đội hình chính
28
Mu Pengfei
19
Song Wenjie
D
26
N. Radmanovac
D
4
Jin Yangyang
D
3
Liu Junshuai
D
23
Song Long
D
25
Jia Feifan
M
6
Filipe Augusto
M
7
E. Saric
M
10
Feng Boyuan
F
11
Wellington Silva
F
Dự bị
1
Liu Jun
2
Xiao Kun
M
5
Sha Yibo
8
Lin Chuangyi
M
12
Chen Chunxin
M
18
Wang Zihao
M
24
Hu Jinghang
F
27
Zheng Long
M
30
Che Shiwei
M
31
Luo Senwen
M
34
Jin Yonghao
M
38
Huang Yinghao
🧑💼 HLV: Xiaopeng Li
Đội hình chính
23
Wu Yake
G
15
Xu Haofeng
D
31
S. Sunzu
D
4
L. Rosic
D
2
Abdugheni Abduhamit
D
21
Piao Taoyu
M
22
Wang Yu
M
8
Yao Xuchen
M
10
O. Omoijuanfo
M
29
Tan Long
F
9
R. Beric
F
Dự bị
3
Wang Yaopeng
D
5
Li Shenyuan
D
7
Zhou Junchen
F
11
Tian Yuda
F
16
Tudi Dilyimit
M
17
He Yiran
D
19
Xu Yue
M
28
Wang Zhifeng
G
30
Sun Qinhan
D
33
Sun Guoliang
37
Zhao Yingjie
M
44
Fan Chao
F
🧑💼 HLV: José Ricardo Soares Ribeiro
Lịch sử đối đầu · 7 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Changchun Yatai
💡 Double chance : draw or Changchun Yatai
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
33%
Form
67%
42%
Att
58%
53%
Def
47%
53%
Poisson distribution
47%
40%
H2h
60%
22%
Goals
78%
40.5%
Total
59.5%