Chengdu Better City vs Sichuan Jiuniu — Kết Quả Super League
📍 Chengdu Phoenix Hill Sports Park, Chengdu
Diễn biến trận đấu
Wei Shihao
(Romulo)
Normal Goal
9'
Yan Dinghao
(Wei Shihao)
Normal Goal
16'
59'
Qiao Wang
Yellow Card
Romulo
Normal Goal
62'
63'
Zhang Yudong
(E. Kartsev)
Substitution 1
63'
Tiago Leonco
(M. Orr)
Substitution 2
68'
E. Garcia
(Zhou Dadi)
Substitution 3
Gan Chao
(Wang Dongsheng)
Substitution 1
70'
Wei Shihao
(Liao Rongxiang)
Substitution 2
70'
Felipe Silva
(P. Delgado)
Substitution 3
70'
P. Delgado
(Yan Dinghao)
Normal Goal
75'
Pedro Delgado
Penalty confirmed
81'
T. Letschert
(Yang Shuai)
Substitution 4
81'
T. Chow
Penalty
83'
Yan Dinghao
(Muzepper Murahmetjan)
Substitution 5
85'
Thống kê trận đấu
9
Shots on Goal
1
5
Shots off Goal
3
17
Total Shots
4
3
Blocked Shots
0
15
Shots insidebox
2
2
Shots outsidebox
2
18
Fouls
14
8
Corner Kicks
2
5
Offsides
1
58%
Ball Possession
42%
0
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
4
538
Total passes
393
469
Passes accurate
346
87%
Passes %
88%
4.47
expected_goals
0.29
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
5-3-2
Sơ đồ chiến thuật
5-3-2
Đội hình chính
32
Liu Dianzuo
G
39
Gan Chao
D
5
T. Letschert
D
18
Han Pengfei
D
22
Y. Li
D
11
Y. Gurfinkel
D
8
T. Chow
M
15
Yan Dinghao
M
7
Wei Shihao
M
10
Romulo
F
9
Felipe Silva
F
Dự bị
14
Ran Weifeng
G
17
Wang Dongsheng
D
20
Tang Miao
D
23
Liao Lisheng
M
25
Muzepper Murahmetjan
M
28
Yang Shuai
D
29
M. Iminqari
M
48
Li Moyu
M
49
Xu Hong
M
58
Liao Rongxiang
M
3
Tang Xin
D
4
P. Delgado
M
🧑💼 HLV: Jung-Won Seo
Đội hình chính
1
J. Ji
21
Nan Song
23
Yang Yiming
D
20
R. Dugalic
D
29
Wang Qiao
4
Jiang Zhipeng
D
2
Zhang Wei
M
12
Zhang Xiaobin
M
28
Zhang Yudong
11
E. Garcia
F
9
Tiago Leonco
F
Dự bị
5
Hu Ruibao
D
34
Ghojaehmet Shahzat
56
W. Jiang
36
E. Kartsev
M
17
Li Ning
M
16
Li Zhi
D
13
Peng Peng
46
H. Shen
D
14
Zhao Shi
G
8
Zhou Dadi
M
19
M. Orr
F
🧑💼 HLV: José Muñoz Zoyo
Lịch sử đối đầu · 9 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Chengdu Better City
💡 Double chance : Chengdu Better City or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
59%
Form
41%
63%
Att
38%
55%
Def
45%
89%
Poisson distribution
11%
71%
H2h
29%
67%
Goals
33%
67.3%
Total
32.8%