Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island — Kết Quả Super League
📍 Wuhan Sports Centre, Wuhan
Diễn biến trận đấu
A. Tudorie
(Deng Hanwen)
Normal Goal
8'
46'
Zhao Honglue
(He Longhai)
Substitution 1
48'
Duan Liuyu
(He Longhai)
Normal Goal
Wang Jinxian
(Zhong Jinbao)
Substitution 1
62'
68'
Duan Liuyu
(M. Iminqari)
Substitution 2
72'
Matheus Indio
(X. Zhang)
Substitution 3
Darlan
(Liao Chengjian)
Substitution 2
74'
81'
A. Yang
(Ding Haifeng)
Substitution 4
81'
N. Da Luz
(B. Liu)
Substitution 5
Long Wei
(Zheng Kaimu)
Substitution 3
84'
Liu Yiming
(Hang Ren)
Substitution 4
84'
A. Tudorie
(Shen Zigui)
Substitution 5
84'
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
3
6
Shots off Goal
5
14
Total Shots
10
4
Blocked Shots
2
6
Shots insidebox
6
8
Shots outsidebox
4
10
Fouls
12
11
Corner Kicks
3
0
Offsides
3
50%
Ball Possession
50%
0
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
3
388
Total passes
402
304
Passes accurate
319
78%
Passes %
79%
0.77
expected_goals
0.71
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
45
Guo Jiayu
G
25
Deng Hanwen
D
18
Liu Yiming
D
5
Park Ji-Su
D
15
Chen Zhechao
D
6
Long Wei
M
10
Darlan
M
8
Wang Jinxian
M
7
Gustavo Sauer
M
11
M. Palacios
M
9
A. Tudorie
F
Dự bị
43
Memetimin Zikrulla
D
1
Wei Minzhe
G
28
Wang Denny
D
19
Liu Yue
F
30
Zhong Jinbao
M
13
Zheng Kaimu
D
23
Hang Ren
D
12
Liao Chengjian
D
56
Zhang Zhenyang
D
27
Y. Liu
F
22
Shen Zigui
16
Z. Zou
🧑💼 HLV: Zhuoxiang Deng
Đội hình chính
1
H. Li
22
A. Yang
D
5
Riccieli
D
15
Wang Peng
3
Zhao Honglue
D
28
Zhang Chengdong
M
23
Matheus Indio
M
10
N. Da Luz
M
24
Duan Liuyu
M
11
Davidson
M
9
A. Yakubu
F
Dự bị
20
He Longhai
M
19
Ding Haifeng
D
56
Gao Di
F
36
Sun Jie
D
35
Shi Xiaton
G
17
Chen Po-Liang
M
37
Dong Hang
8
X. Zhang
M
13
Song Haoyu
D
39
B. Liu
F
21
M. Iminqari
M
30
Liu Xiaolong
F
🧑💼 HLV: Jiayi Shao
Lịch sử đối đầu · 5 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Wuhan Three Towns
💡 Double chance : Wuhan Three Towns or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
62%
Form
38%
82%
Att
18%
27%
Def
73%
59%
Poisson distribution
41%
33%
H2h
67%
29%
Goals
71%
48.7%
Total
51.3%