Yunnan Yukun vs Tianjin Teda — Kết Quả Super League
📍 Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
Diễn biến trận đấu
34'
J. Liu
(A. Ademi)
Substitution 1
O. Taty Maritu
Penalty
36'
Chugui Ye
Yellow Card
41'
Songyi Li
Yellow Card
45'+3
46'
Sun Ming-Him
(Yang Zihao)
Substitution 2
46'
Wang Xianjun
(Guo Hao)
Substitution 3
57'
(Shi Yan)
Substitution 4
Luo Jing
(Zhao Yuhao)
Substitution 1
76'
Ye Chugui
(H. Pedro)
Substitution 2
76'
76'
Wang Qiuming
(Ruan Yang)
Substitution 5
H. Pedro
(A. Ionita II)
Normal Goal
84'
A. Ionita II
(Sun Xuelong)
Substitution 3
86'
90'+4
Jiahui Huang
Yellow Card
Nene
(Zhang Yufeng)
Substitution 4
90'
J. Saeter
(Yang He)
Substitution 5
90'
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
1
8
Shots off Goal
3
16
Total Shots
5
3
Blocked Shots
1
10
Shots insidebox
3
6
Shots outsidebox
2
16
Fouls
5
9
Corner Kicks
3
2
Offsides
0
48%
Ball Possession
52%
2
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
0
Goalkeeper Saves
3
326
Total passes
358
244
Passes accurate
271
75%
Passes %
76%
1.89
expected_goals
0.36
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-1-4-1
Sơ đồ chiến thuật
3-5-2
Đội hình chính
1
Ma Zhen
G
26
Zhang Chenliang
D
4
Li Songyi
D
33
A. Burca
D
5
D. Mawlanniyaz
D
14
Nene
M
8
Ye Chugui
M
10
A. Ionita II
M
30
J. Saeter
7
Luo Jing
M
25
O. Taty Maritu
F
Dự bị
16
Zhang Xiangshuo
D
6
Zhao Yuhao
M
20
Zhang Yufeng
M
24
Yu Jianxian
23
Yin Congyao
M
18
Yi Teng
D
29
Yang He
17
Sun Xuelong
M
31
Geng Xiaofeng
G
19
Duan Dezhi
M
2
Chen Yuhao
D
9
H. Pedro
F
🧑💼 HLV: Jørn Andersen
Đội hình chính
25
Yan Bingliang
G
11
Xie Weijun
D
37
J. Ros
D
6
Wang Xianjun
D
4
Yang Fan
M
8
Xadas
M
10
C. Salvador
M
14
Huang Jiahui
M
31
Sun Ming-Him
M
19
J. Liu
F
30
Wang Qiuming
F
Dự bị
7
A. Ademi
M
16
Yang Zihao
D
22
Fang Jingqi
G
36
Guo Hao
M
13
Li Yongjia
M
2
Lu Jiaqiang
D
23
Qian Yumiao
D
5
Ruan Yang
M
40
Shi Yan
M
32
Su Yuanjie
M
3
Wang Zhenghao
D
24
Chen Zhexuan
M
🧑💼 HLV: Genwei Yu
Lịch sử đối đầu · 4 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Yunnan Yukun
💡 Double chance : Yunnan Yukun or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
23%
Form
77%
46%
Att
54%
20%
Def
80%
51%
Poisson distribution
49%
80%
H2h
20%
67%
Goals
33%
47.8%
Total
52.2%