Qingdao Jonoon vs Wuhan Three Towns — Kết Quả Super League
📍 Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Diễn biến trận đấu
D. Lamkel Ze
Normal Goal
10'
46'
Kaimu Zheng
Yellow Card
Lin Chuangyi
(Xiao Kun)
Substitution 1
46'
46'
Shen Zigui
(M. Palacios)
Substitution 1
Jin Yonghao
(Song Long)
Substitution 2
63'
64'
Yiming Liu
Yellow Card
64'
Darlan
(Liu Yiming)
Substitution 2
64'
Zheng Kaimu
(Long Wei)
Substitution 3
Wellington Silva
(Che Shiwei)
Substitution 3
78'
78'
A. Tudorie
(Zheng Haoqian)
Substitution 4
Shiwei Che
Yellow Card
82'
Long Song
Yellow Card
86'
Didier Lamkel Zé
Yellow Card
90'+2
90'+2
Gustavo Sauer
Yellow Card
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
3
7
Shots off Goal
3
10
Total Shots
9
1
Blocked Shots
3
6
Shots insidebox
4
4
Shots outsidebox
5
12
Fouls
14
1
Corner Kicks
2
3
Offsides
4
49%
Ball Possession
51%
3
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
1
418
Total passes
430
330
Passes accurate
322
79%
Passes %
75%
1.38
expected_goals
0.75
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
5-4-1
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
22
Han Rongze
G
17
Mijit Mewlan
26
N. Radmanovac
D
4
Jin Yangyang
D
3
Liu Junshuai
D
34
Jin Yonghao
D
7
E. Saric
M
6
Filipe Augusto
M
8
Lin Chuangyi
M
11
Wellington Silva
M
60
D. Lamkel Ze
F
Dự bị
1
Liu Jun
28
Mu Pengfei
16
Li Hailong
D
5
Sha Yibo
23
Song Long
D
14
Sun Zheng'ao
D
30
Che Shiwei
M
31
Luo Senwen
M
2
Xiao Kun
M
27
Zheng Long
M
10
Feng Boyuan
F
19
Song Wenjie
F
🧑💼 HLV: Xiaopeng Li
Đội hình chính
45
Guo Jiayu
G
43
Memetimin Zikrulla
D
2
He Guan
D
5
Park Ji-Su
D
15
Chen Zhechao
D
13
Zheng Kaimu
M
10
Darlan
M
30
Zhong Jinbao
M
7
Gustavo Sauer
M
22
Shen Zigui
9
A. Tudorie
F
Dự bị
14
Shao Puliang
G
1
Wei Minzhe
G
18
Liu Yiming
D
23
Hang Ren
D
61
Wang Kang
D
26
Zhang Tao
6
Long Wei
M
47
Min Zixi
M
8
Wang Jinxian
M
56
Zhang Zhenyang
D
11
M. Palacios
F
29
Zheng Haoqian
M
🧑💼 HLV: Zhuoxiang Deng
Lịch sử đối đầu · 6 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Qingdao Jonoon
💡 Double chance : Qingdao Jonoon or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
83%
Form
17%
69%
Att
31%
56%
Def
44%
67%
Poisson distribution
33%
7%
H2h
93%
11%
Goals
89%
48.8%
Total
51.2%