Qingdao Youth Island vs Changchun Yatai — Kết Quả Super League
📍 Qingdao Guzhenkou University City Sports Center, Qingdao
Diễn biến trận đấu
Po Liang Chen
Yellow Card
23'
Riccieli
(Chen Po-Liang)
Normal Goal
38'
Longhai He
Yellow Card
55'
59'
Abdugheni Abduhamit
(S. Sunzu)
Substitution 1
59'
Tan Long
(Liu Guobao)
Substitution 2
He Longhai
(Zhao Honglue)
Substitution 1
62'
Chen Po-Liang
(X. Zhang)
Substitution 2
62'
Xu Bin
(Duan Liuyu)
Substitution 3
74'
M. Iminqari
(Liu Xiaolong)
Substitution 4
74'
80'
Wu Zhicheng
(Zhang Huachen)
Substitution 3
80'
O. Omoijuanfo
(Tian Yuda)
Substitution 4
Indio
Yellow Card
81'
A. Yakubu
(Gao Di)
Substitution 5
88'
88'
Z. Xuan
(Sun Qinhan)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
2
9
Shots off Goal
2
23
Total Shots
9
10
Blocked Shots
5
15
Shots insidebox
2
8
Shots outsidebox
7
18
Fouls
14
9
Corner Kicks
2
2
Offsides
1
41%
Ball Possession
59%
3
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
3
359
Total passes
528
294
Passes accurate
450
82%
Passes %
85%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
3-4-3
Đội hình chính
1
H. Li
22
A. Yang
D
5
Riccieli
D
36
Sun Jie
D
20
He Longhai
D
6
Xu Bin
M
17
Chen Po-Liang
M
10
N. Da Luz
M
23
Matheus Indio
M
21
M. Iminqari
M
9
A. Yakubu
F
Dự bị
37
Dong Hang
19
Ding Haifeng
D
13
Song Haoyu
D
15
Wang Peng
3
Zhao Honglue
D
24
Duan Liuyu
M
68
H. Fang
14
Feng Gang
M
8
X. Zhang
M
56
Gao Di
F
30
Liu Xiaolong
F
39
B. Liu
F
🧑💼 HLV: Jiayi Shao
Đội hình chính
1
Z. An
18
JIng Boxi
2
Abdugheni Abduhamit
D
17
He Yiran
D
15
Xu Haofeng
M
80
Wu Zhicheng
M
25
W. Cyprien
M
20
Z. Xuan
M
10
O. Omoijuanfo
F
29
Tan Long
F
27
J. Salazar
F
Dự bị
28
Wang Zhifeng
G
30
Sun Qinhan
D
31
S. Sunzu
D
21
Piao Taoyu
M
19
Xu Yue
M
6
Zhang Huachen
M
37
Zhao Yingjie
M
36
Liu Guobao
F
11
Tian Yuda
F
7
Zhou Junchen
F
🧑💼 HLV: José Ricardo Soares Ribeiro
Lịch sử đối đầu · 4 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Qingdao Youth Island
💡 Double chance : Qingdao Youth Island or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
70%
Form
30%
50%
Att
50%
68%
Def
32%
62%
Poisson distribution
38%
13%
H2h
88%
22%
Goals
78%
47.5%
Total
52.7%