Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig — Kết Quả Bundesliga Đức
📍 Deutsche Bank Park, Frankfurt
Diễn biến trận đấu
27'
Y. Diomande
(L. Klostermann)
Normal Goal
H. Larsson
(A. Amaimouni)
Normal Goal
34'
40'
Max Finkgräfe
Yellow Card
59'
A. Ouedraogo
(B. Gruda)
Substitution 1
O. Hojlund
(C. Y. Uzun)
Substitution 1
64'
70'
A. Nusa
(M. Finkgrafe)
Normal Goal
A. Amaimouni
(A. Knauff)
Substitution 2
71'
H. Larsson
(E. Skhiri)
Substitution 3
72'
79'
M. Finkgrafe
(D. Raum)
Substitution 2
79'
Romulo Cardoso
(C. Harder)
Substitution 3
A. Theate
(E. Baum)
Substitution 4
81'
81'
C. Harder
(A. Nusa)
Normal Goal
90'+3
A. Nusa
(J. Bakayoko)
Substitution 4
90'+4
L. Klostermann
(B. Henrichs)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
8
6
Shots off Goal
6
16
Total Shots
19
5
Blocked Shots
5
11
Shots insidebox
15
5
Shots outsidebox
4
7
Fouls
7
4
Corner Kicks
6
3
Offsides
0
51%
Ball Possession
49%
0
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
5
Goalkeeper Saves
4
373
Total passes
352
315
Passes accurate
291
84%
Passes %
83%
1.45
expected_goals
2.09
0.98
goals_prevented
0.98
Đội hình ra sân
3-4-2-1
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
23
M. Zetterer
G
5
A. Amenda
D
4
R. Koch
D
3
A. Theate
D
8
F. Chaibi
M
16
H. Larsson
M
6
O. Hojlund
M
21
N. Brown
M
29
A. Amaimouni
F
25
A. Kalimuendo
F
9
J. Burkardt
F
Dự bị
33
J. Grahl
G
27
M. Gotze
M
15
E. Skhiri
M
7
A. Knauff
F
2
E. Baum
D
31
L. Arrhov
M
20
R. Doan
M
42
C. Y. Uzun
M
11
Y. Ebnoutalib
F
🧑💼 HLV: Albert Riera
Đội hình chính
26
M. Vandevoordt
G
17
R. Baku
D
16
L. Klostermann
D
5
E. Bitshiabu
D
35
M. Finkgrafe
D
13
N. Seiwald
M
49
Y. Diomande
M
20
A. Ouedraogo
M
14
C. Baumgartner
M
7
A. Nusa
M
40
Romulo Cardoso
F
Dự bị
1
P. Gulacsi
G
23
C. Lukeba
D
9
J. Bakayoko
F
10
B. Gruda
F
33
A. Maksimovic
M
27
T. Gomis
F
39
B. Henrichs
D
22
D. Raum
D
11
C. Harder
F
🧑💼 HLV: Ole Werner
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
RB Leipzig
💡 Double chance : draw or RB Leipzig
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
40%
Form
60%
38%
Att
63%
38%
Def
63%
47%
Poisson distribution
53%
29%
H2h
71%
35%
Goals
65%
37.8%
Total
62.5%