Machida Zelvia vs Chengdu Better City — Kết Quả AFC Champions League Elite
📍 Machida Stadium, Tokyo
Diễn biến trận đấu
T. Yengi
(K. Hayashi)
Normal Goal
7'
10'
Ming Yang Yang
Yellow Card
R. Shirasaki
(F. Tokumura)
Normal Goal
25'
32'
Wei Shihao
Normal Goal
T. Yengi
(K. Kuwayama)
Normal Goal
55'
60'
H. Hu
(Gan Chao)
Substitution 1
H. Mochizuki
(Y. Nakayama)
Substitution 1
62'
Daihachi Okamura
Yellow Card
67'
T. Yengi
(S. Fujio)
Substitution 2
72'
K. Kuwayama
(T. Nishimura)
Substitution 3
72'
81'
Yang Ming-Yang
(M. Yimingkari)
Substitution 2
81'
Liao Lisheng
(Liao Rongxiang)
Substitution 3
K. Hayashi
(Y. Soma)
Substitution 4
86'
H. Shimoda
(H. Mae)
Substitution 5
87'
90'
Felipe Silva
(Liao Rongxiang)
Normal Goal
Thống kê trận đấu
6
Shots on Goal
4
10
Shots off Goal
3
19
Total Shots
7
3
Blocked Shots
0
11
Shots insidebox
3
8
Shots outsidebox
4
10
Fouls
9
6
Corner Kicks
3
0
Offsides
2
53%
Ball Possession
47%
1
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
3
513
Total passes
469
438
Passes accurate
390
85%
Passes %
83%
2.42
expected_goals
0.71
-1
goals_prevented
-1
Đội hình ra sân
3-4-2-1
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
13
T. Morita
G
6
H. Mochizuki
D
50
D. Okamura
D
5
I. Dresevic
D
11
A. Masuyama
M
23
R. Shirasaki
M
18
H. Shimoda
M
26
K. Hayashi
M
49
K. Kuwayama
F
34
F. Tokumura
F
99
T. Yengi
F
Dự bị
1
K. Tani
G
44
Y. Arai
G
19
Y. Nakayama
D
31
N. Lavi
M
88
H. Nakamura
D
16
H. Mae
M
60
C. Mayaka
M
7
Y. Soma
F
9
S. Fujio
F
10
Na Sang-Ho
F
20
T. Nishimura
F
22
T. Numata
F
🧑💼 HLV: Go Kuroda
Đội hình chính
32
Liu Dianzuo
G
17
Wang Dongsheng
D
18
Han Pengfei
D
22
Y. Li
D
2
H. Hu
D
16
Yang Ming-Yang
M
23
Liao Lisheng
M
37
Wellington Silva
M
10
Romulo
M
7
Wei Shihao
M
9
Felipe Silva
F
Dự bị
14
Ran Weifeng
G
19
Y. Dong
D
26
Yuan Mincheng
D
29
M. Yimingkari
39
Gan Chao
M
48
Li Moyu
F
53
Wang Yueheng
D
58
Liao Rongxiang
M
20
Wang Ziming
F
45
K. Aizimaiti
🧑💼 HLV: John Aloisi
Lịch sử đối đầu · 1 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Machida Zelvia
💡 Double chance : Machida Zelvia or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
80%
Form
20%
79%
Att
21%
60%
Def
40%
55%
Poisson distribution
45%
0%
H2h
0%
0%
Goals
0%
68.5%
Total
31.5%