SHANGHAI SIPG vs Ulsan Hyundai FC — Kết Quả AFC Champions League Elite
📍 Pudong Football Stadium, Shanghai
Diễn biến trận đấu
Xi Yang
Yellow Card
30'
Gabrielzinho
(X. Li)
Substitution 1
41'
70'
Hyun-taek Cho
Yellow Card
76'
Pedrinho
(Lee Jin-Hyun)
Substitution 1
Wei Zhen
(Zhang Linpeng)
Substitution 2
78'
Lu Yongtao
(Kuai Jiwen)
Substitution 3
78'
80'
Yago Cariello
(Sim Sang-Min)
Substitution 2
80'
Cho Hyun-Taek
(Marcao)
Substitution 3
80'
Kang Sang-Woo
(Jang Si-Young)
Substitution 4
Li Shuai
(Yue Xin)
Substitution 4
82'
Jean Claude
(Zhang Yuan)
Substitution 5
82'
M. Orr
(Feng Jing)
Substitution 6
88'
90'+3
Choi Seok-Hyun
(Yoon Jong-Gyu)
Substitution 5
90'+3
(Heo Yool)
Substitution 6
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
10
4
Shots off Goal
6
10
Total Shots
21
4
Blocked Shots
5
6
Shots insidebox
14
4
Shots outsidebox
7
11
Fouls
10
4
Corner Kicks
9
1
Offsides
3
40%
Ball Possession
60%
1
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
10
Goalkeeper Saves
2
328
Total passes
518
256
Passes accurate
445
78%
Passes %
86%
0.60
expected_goals
1.16
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-1-1
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
1
Yan Junling
G
46
A. Yang
13
Wei Zhen
D
40
Yusup Umidjan
D
32
Li Shuai
D
33
Liu Zhurun
M
38
Lu Yongtao
M
8
Jean Claude
M
30
Gabrielzinho
M
10
Mateus Vital
F
16
M. Orr
F
Dự bị
12
Chen Wei
G
4
Wang Shenchao
D
5
Zhang Linpeng
D
23
Fu Huan
D
28
Yue Xin
D
31
Bao Shimeng
D
21
O. Melendo
M
27
Feng Jing
F
47
Kuai Jiwen
M
52
Meng Jingchao
M
99
Zhang Yuan
49
X. Li
F
🧑💼 HLV: Kevin Muscat
Đội hình chính
21
Jo Hyeon-Woo
G
96
Choi Seok-Hyun
D
28
Lee Jae-Ik
D
19
Kim Young-Gwon
D
2
Cho Hyun-Taek
D
24
Lee Gyu-Seong
M
6
D. Bojanic
M
20
Pedrinho
M
10
D. Lee
13
Kang Sang-Woo
M
99
Yago Cariello
F
Dự bị
31
Ryu Seong-Min
G
3
Yoon Jong-Gyu
D
77
Sim Sang-Min
D
14
Lee Jin-Hyun
M
43
M. Jo
M
66
M. Trojak
D
72
Baek In-Woo
M
9
Marcao
F
18
Heo Yool
F
29
Jang Si-Young
F
🧑💼 HLV: Hyun-seok Kim
Lịch sử đối đầu · 6 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Ulsan Hyundai FC
💡 Combo Double chance : draw or Ulsan Hyundai FC and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
33%
Form
67%
25%
Att
75%
46%
Def
54%
19%
Poisson distribution
81%
71%
H2h
29%
73%
Goals
27%
44.5%
Total
55.5%