Daegu FC vs Gwangju FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 DGB Daegu Bank Park, Daegu
Diễn biến trận đấu
Jeong Jae-sang
(Park Dae-Hoon)
Substitution 1
46'
46'
Moon Min-seo
(Shin Chang-Moo)
Substitution 1
46'
Ahn Hyeok-Ju
(Ha Seung-Un)
Substitution 2
G. Reis
(Bruno Lamas)
Substitution 2
59'
Jeong Chi-In
(Edgar)
Substitution 3
59'
59'
Choi Kyoung-Rok
(H. Fridjonsson)
Substitution 3
62'
Ju Se-Jong
(K. Lee)
Substitution 4
Edgar Silva
Yellow Card
83'
87'
Sim Sang-Min
(Min Sang-Gi)
Substitution 5
Kim Kang-San
(Hong Jung-Woon)
Substitution 4
90'+5
Kim Hyeon-jun
(Carlos Jatoba)
Substitution 5
90'+7
Kim Hyeon-jun
(Jeong Heon-taek)
Normal Goal
90'
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
1
8
Shots off Goal
3
14
Total Shots
4
3
Blocked Shots
0
9
Shots insidebox
3
5
Shots outsidebox
1
8
Fouls
9
9
Corner Kicks
2
1
Offsides
6
57%
Ball Possession
43%
1
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
2
456
Total passes
372
401
Passes accurate
310
88%
Passes %
83%
1.05
expected_goals
0.61
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
5-3-2
Đội hình chính
31
Han Tae-Hui
G
45
Kim Hyeon-jun
D
55
Woo Ju-Seong
20
Kim Kang-San
D
27
Jeong Heon-taek
5
G. Reis
M
2
Hwang Jae-Won
M
44
Kim Jung-Hyeon
M
32
Jeong Chi-In
M
18
Jeong Jae-sang
F
77
Kim Ju-Gong
F
Dự bị
51
M. Park
G
38
Lee Rim
D
6
Hong Jung-Woon
D
10
Bruno Lamas
F
26
Lee Jin-Yong
M
88
Carlos Jatoba
M
19
Park Dae-Hoon
F
13
T. Kwon
F
9
Edgar
F
🧑💼 HLV: Byung-Soo Kim
Đội hình chính
1
Kim Kyung-Min
G
2
Cho Sung-Gwon
D
5
Byeon Jun-Soo
D
20
Jin Si-woo
94
Sim Sang-Min
D
30
Ahn Hyeok-Ju
10
Choi Kyoung-Rok
M
80
Ju Se-Jong
M
14
Yu Je-Ho
M
17
Reis
F
88
Moon Min-seo
F
Dự bị
12
Roh Hee-Dong
G
6
Ahn Young-Kyu
D
22
Kim Han-Gil
M
39
Min Sang-Gi
D
8
K. Lee
M
16
J. Jeong
F
40
Shin Chang-Moo
F
70
Ha Seung-Un
F
11
H. Fridjonsson
F
🧑💼 HLV: Jung-Hyo Lee
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Daegu FC
💡 Double chance : Daegu FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
62%
Att
38%
42%
Def
58%
48%
Poisson distribution
52%
38%
H2h
62%
46%
Goals
54%
47.7%
Total
52.3%