Tokyo Verdy vs Machida Zelvia — Kết Quả J-League Nhật Bản
📍 Ajinomoto Stadium, Tokyo
Diễn biến trận đấu
Y. Matsuhashi
(Y. Arai)
Substitution 1
12'
N. Hayashi
(R. Inoue)
Substitution 2
46'
67'
T. Yengi
(T. Nishimura)
Substitution 1
69'
Y. Soma
Normal Goal
74'
Erik
Yellow Card
Y. Uchida
(H. Yamami)
Substitution 3
77'
K. Saito
(R. Shirai)
Substitution 4
77'
79'
Erik
(K. Kuwayama)
Substitution 2
80'
Y. Nakayama
(H. Nakamura)
Normal Goal
83'
Yuta Nakayama
Goal confirmed
K. Miyahara
(T. Yoshida)
Substitution 5
86'
H. Yamami
(R. Hirakawa)
Normal Goal
89'
90'+3
N. Lavi
(H. Mae)
Substitution 3
90'+3
R. Shirasaki
(H. Shimoda)
Substitution 4
90'+2
Y. Soma
(F. Tokumura)
Substitution 5
T. Yoshida
(Y. Arai)
Normal Goal
90'
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
4
5
Shots off Goal
5
8
Total Shots
11
1
Blocked Shots
2
6
Shots insidebox
6
2
Shots outsidebox
5
6
Fouls
9
2
Corner Kicks
4
1
Offsides
1
51%
Ball Possession
49%
0
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
0
447
Total passes
424
360
Passes accurate
328
81%
Passes %
77%
0.98
expected_goals
1.07
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
3-4-2-1
Sơ đồ chiến thuật
3-4-2-1
Đội hình chính
1
Matheus
G
15
K. Suzuki
D
4
N. Hayashi
D
6
K. Miyahara
D
22
Y. Uchida
M
16
R. Hirakawa
M
10
K. Morita
M
23
D. Fukazawa
M
7
Y. Matsuhashi
F
8
K. Saito
F
9
I. Someno
F
Dự bị
21
Y. Nagasawa
G
5
R. Inoue
D
55
T. Yoshida
D
17
T. Inami
M
28
J. Yamamoto
M
40
Y. Arai
M
11
H. Yamami
F
13
G. Yamada
F
27
R. Shirai
F
🧑💼 HLV: Jofuku Hiroshi
Đội hình chính
1
K. Tani
G
5
I. Dresevic
D
50
D. Okamura
D
19
Y. Nakayama
D
88
H. Nakamura
M
23
R. Shirasaki
M
31
N. Lavi
M
26
K. Hayashi
M
27
Erik
F
7
Y. Soma
F
99
T. Yengi
F
Dự bị
13
T. Morita
G
16
H. Mae
M
18
H. Shimoda
M
11
A. Masuyama
M
10
Na Sang-Ho
F
34
F. Tokumura
F
20
T. Nishimura
F
49
K. Kuwayama
F
9
S. Fujio
F
🧑💼 HLV: Go Kuroda
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Tokyo Verdy
💡 Combo Double chance : Tokyo Verdy or draw and +1.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
45%
Att
55%
67%
Def
33%
67%
Poisson distribution
33%
29%
H2h
71%
25%
Goals
75%
47.2%
Total
52.8%