Kashiwa Reysol vs Yokohama F. Marinos — Kết Quả J-League Nhật Bản
📍 Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
Diễn biến trận đấu
11'
Jeisson Quiñónes
Card upgrade
12'
Jeisson Quiñónes
Red Card
Hinata Yamauchi
Penalty confirmed
16'
Y. Komi
Penalty
18'
H. Yamauchi
(K. Yuruki)
Substitution 1
46'
46'
D. David
(R. Miyaichi)
Substitution 1
Y. Koizumi
(Y. Segawa)
Substitution 2
61'
H. Mitsumaru
(D. Sugioka)
Substitution 3
61'
66'
J. Croux
(J. Amano)
Substitution 2
66'
Yuri Araujo
(T. Kondo)
Substitution 3
M. Hosoya
(H. Nakama)
Substitution 4
71'
79'
R. Kimura
(Park Il-gyu)
Substitution 4
T. Inoue
Own Goal
80'
H. Nakama
(Y. Segawa)
Normal Goal
82'
T. Kubo
(T. Okubo)
Substitution 5
85'
86'
T. Kimura
(H. Asada)
Substitution 5
Tomoaki Okubo
Yellow Card
87'
Yusuke Segawa
Goal cancelled
90'+3
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
2
6
Shots off Goal
1
17
Total Shots
5
7
Blocked Shots
2
9
Shots insidebox
1
8
Shots outsidebox
4
10
Fouls
6
6
Corner Kicks
3
5
Offsides
0
63%
Ball Possession
37%
1
Yellow Cards
0
0
Red Cards
1
2
Goalkeeper Saves
2
523
Total passes
295
450
Passes accurate
213
86%
Passes %
72%
2.21
expected_goals
0.30
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
3-4-2-1
Sơ đồ chiến thuật
Đội hình chính
25
R. Kojima
G
32
Y. Yamanouchi
D
4
T. Koga
D
2
H. Mitsumaru
D
24
T. Kubo
M
39
N. Nakagawa
M
28
S. Toshima
M
15
Y. Komi
M
8
Y. Koizumi
F
87
H. Yamauchi
F
9
M. Hosoya
F
Dự bị
29
K. Nagai
G
16
K. Yuruki
M
20
Y. Segawa
M
88
S. Baba
D
14
T. Okubo
M
19
H. Nakama
M
22
H. Noda
D
18
Y. Kakita
F
26
D. Sugioka
D
🧑💼 HLV: Ricardo Rodriguez
Đội hình chính
31
R. Kimura
G
13
T. Inoue
D
17
J. Quinones
D
22
R. Tsunoda
D
2
R. Kato
D
28
R. Yamane
M
34
T. Kimura
M
6
K. Watanabe
M
11
J. Croux
F
26
D. David
F
30
Yuri Araujo
F
Dự bị
1
Park Il-gyu
G
23
R. Miyaichi
F
40
J. Amano
M
33
K. Suwama
D
19
Tevis
F
24
T. Kondo
F
46
H. Asada
F
35
K. Sekitomi
D
29
A. Higuchi
M
🧑💼 HLV:
Lịch sử đối đầu · 10 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Kashiwa Reysol
💡 Double chance : Kashiwa Reysol or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
44%
Att
56%
60%
Def
40%
55%
Poisson distribution
45%
100%
H2h
0%
90%
Goals
10%
59.8%
Total
40.2%