Shimizu S-pulse vs V-varen Nagasaki — Kết Quả J-League Nhật Bản
📍 IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Diễn biến trận đấu
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Red Card
8'
Y. Shimamoto
Normal Goal
21'
27'
Riku Yamada
Yellow Card
33'
Thiago
(I. Arai)
Normal Goal
36'
Onaga Hijiri
Yellow Card
K. Kozuka
(S. Hasukawa)
Substitution 1
46'
46'
M. Hasegawa
(Dudu Giusti)
Normal Goal
61'
R. Yamada
(R. Yamasaki)
Substitution 1
61'
Dudu Giusti
(Diego Pituca)
Substitution 2
M. Yumiba
(Z. Uno)
Substitution 2
63'
Y. Shimamoto
(Capixaba)
Substitution 3
70'
72'
Thiago
(Y. Iwasaki)
Substitution 3
Park Seung-Wook
(Y. Honda)
Substitution 4
83'
H. Hidaka
(T. Takahashi)
Substitution 5
83'
90'+3
S. Yoneda
(K. Takahata)
Substitution 4
90'+3
T. Matsumoto
(T. Sawada)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
1
Shots on Goal
6
1
Shots off Goal
7
7
Total Shots
18
5
Blocked Shots
5
5
Shots insidebox
11
2
Shots outsidebox
7
10
Fouls
7
3
Corner Kicks
4
0
Offsides
1
43%
Ball Possession
57%
0
Yellow Cards
2
1
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
0
345
Total passes
463
255
Passes accurate
382
74%
Passes %
83%
0.57
expected_goals
1.30
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
3-4-2-1
Sơ đồ chiến thuật
3-4-2-1
Đội hình chính
16
T. Umeda
G
14
Park Seung-Wook
D
51
J. Sumiyoshi
D
25
M. Brunetti
D
39
H. Hidaka
M
17
M. Yumiba
M
10
Matheus Bueno
M
28
Y. Yoshida
M
81
K. Kozuka
F
47
Y. Shimamoto
F
9
Oh Se-Hun
F
Dự bị
1
Y. Oki
G
15
Y. Honda
D
38
T. Takahashi
F
6
Z. Uno
M
5
K. Kitazume
D
7
Capixaba
M
4
S. Hasukawa
D
33
D. Yuji
97
R. Ohata
M
🧑💼 HLV: Takayuki Yoshida
Đội hình chính
1
M. Goto
G
22
H. Onaga
D
29
I. Arai
D
4
Dudu Giusti
D
3
M. Sekiguchi
M
5
H. Yamaguchi
M
24
R. Yamada
M
23
S. Yoneda
M
41
M. Hasegawa
F
34
T. Matsumoto
F
9
Thiago
F
Dự bị
13
G. Hatano
G
18
R. Yamasaki
F
21
Diego Pituca
M
10
Matheus Jesus
M
8
Y. Iwasaki
F
17
K. Takahata
D
33
T. Kasayanagi
M
19
T. Sawada
M
11
N. Campbell
M
🧑💼 HLV: Takuya Takagi
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shimizu S-pulse
💡 Double chance : Shimizu S-pulse or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
67%
Form
33%
78%
Att
22%
53%
Def
47%
61%
Poisson distribution
39%
62%
H2h
38%
53%
Goals
47%
62.3%
Total
37.7%