Ulsan Hyundai FC vs Gangwon FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Ulsan Munsu Football Stadium, Ulsan
Diễn biến trận đấu
Yago Cariello
Normal Goal
19'
Lee Gyu-Seong
Yellow Card
23'
35'
M. Tuci
Yellow Card
Yago Cariello
(Choi Seok-Hyun)
Normal Goal
45'+3
46'
H. Park
(Lee Seung-Won)
Substitution 1
46'
Kang Joon-Hyuck
(Kim Do-Hyun)
Substitution 2
58'
Seo Min-Woo
Yellow Card
65'
Goh Young-Jun
(Y. Kang)
Substitution 3
65'
Song Jun-Seok
(Shin Min-Ha)
Substitution 4
Pedrinho
(B. Michel)
Substitution 1
71'
75'
Park Sang-Hyeok
(A. Halaihal)
Substitution 5
D. Bojanic
(M. Trojak)
Substitution 2
78'
H. Lee
(Lee Dong-Gyeong)
Normal Goal
86'
Yago Cariello
(Heo Yool)
Substitution 3
89'
H. Lee
(Jeong Jae-sang)
Substitution 4
90'
Cho Hyun-Taek
(Jung Seung-Hyun)
Substitution 5
90'
Choi Seok-Hyun
Yellow Card
90'+1
90'+3
Mo Jae-Hyeon
Yellow Card
Lee Gyu-Seong
(Lee Min-Hyuk)
Substitution 6
90'+3
90'+4
A. Halaihal
Normal Goal
90'+5
Mo Jae-Hyeon
(Lee Ji-Ho)
Substitution 6
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
21
Hyeon-woo Jo
G
96
Choi Seok-Hyun
D
28
Jae-ik Lee
D
19
Young-Gwon Kim
D
26
Hyun-taek Cho
D
6
Darijan Bojanić
M
24
Kyu-seong Lee
M
27
Pedrinho
M
10
Dong-gyeong Lee
M
8
Hui-gyun Lee
M
99
Yago Cariello
F
Dự bị
91
Benji Michel
F
66
Miłosz Trojak
D
15
Jeong Seung-hyeon
D
22
Lee Min-Hyeok
M
20
Jung Jae-Sang
F
18
Yool Heo
F
13
Ryu Seong-Min
G
2
Jong-gyu Yoon
D
16
Jin Woo Park
M
🧑💼 HLV: Hyun-seok Kim
Đội hình chính
1
Park Cheong-hyo
G
99
Kang Joon-hyuk
D
24
Ho-yeong Park
D
23
Marko Tuci
D
34
Song Jun-Seok
D
11
Young-jun Goh
M
13
Gi-Hyuk Lee
M
4
Min-woo Seo
M
10
Mo Jae-hyeon
F
19
Park Sang-Hyeok
F
7
Dae-won Kim
F
Dự bị
8
Seung Won Lee
M
27
Do-Hyun Kim
F
47
Shin Min-Ha
D
14
Kang Yun-Gu
M
77
Abdallah Khalaihal
F
39
Ji-ho Lee
F
21
Kim Jung-Hun
G
96
Byeong-chan Choi
F
25
Lee Hyo-bin
D
🧑💼 HLV: Kyung-Ho Chung
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Ulsan Hyundai FC
💡 Double chance : Ulsan Hyundai FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
0%
Form
0%
0%
Att
0%
0%
Def
0%
0%
Poisson distribution
0%
62%
H2h
38%
57%
Goals
43%
59.5%
Total
40.5%