Gimcheon Sangmu FC vs Gwangju FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gimcheon Stadium, Gimcheon
Diễn biến trận đấu
Lee Sang-Heon
Red Card
8'
29'
Ju Se-Jong
(Shin Chang-Moo)
Substitution 1
31'
Yu Je-Ho
Yellow Card
40'
Joung Ji-hun
Yellow Card
46'
B. Gong
(Ahn Young-Kyu)
Substitution 2
56'
Joung Ji-hun
(Park Jeong-In)
Substitution 3
56'
Ahn Hyeok-Ju
(Kwon Sung-Yun)
Substitution 4
Jeon Byung-Kwan
(Go Jae-Hyeon)
Substitution 1
64'
G. Lee
(M. Kang)
Substitution 2
64'
Baek Jong-beom
Yellow Card
64'
64'
Moon Min-seo
Yellow Card
69'
H. Fridjonsson
Penalty
Hong Yun-Sang
(Kim In-Gyun)
Substitution 3
70'
Kim In-Gyun
Yellow Card
78'
T. Park
(Min Kyeong-Hyeon)
Substitution 4
81'
Kim Yi-Seok
(Lim Dug-Keun)
Substitution 5
81'
Kim Hyun-Woo
Yellow Card
85'
90'+2
Moon Min-seo
(Kang Hui-Su)
Substitution 5
90'+4
Kwon Sung-Yun
Yellow Card
Go Jae-Hyeon
(M. Kang)
Normal Goal
90'+7
Park Cheol-Woo
Yellow Card
90'+9
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
1
Jong-beom Baek
G
11
Tae-hwan Kim
D
4
Hyeon-uh Kim
D
26
Jung-taek Lee
D
3
Park Cheol-woo
D
10
Jeon Byung-kwan
M
8
Kim Lee-Seok
M
55
Tae-jun Park
M
48
Yun-sang Hong
M
47
Sang-heon Lee
F
9
Kun-hee Lee
F
Dự bị
7
Jae-hyeon Go
F
49
Min-geu Kang
F
21
In-kyun Kim
F
15
Deok-geun Lim
D
2
Kyeong-hyeon Min
D
37
Hyeon-ho Moon
G
5
Kim Min-kyu
D
46
Chung Ma-ho
M
14
Se-jin Park
M
🧑💼 HLV: Seung-jin Joo
Đội hình chính
1
Kyeong-min Kim
G
27
Jin-ho Kim
D
24
Kim Yong-hyuk
D
26
Gong Bae-Hyeon
D
19
Ahn Hyeok-Ju
D
16
Jung Ji-Hun
M
14
Yu Je-ho
M
88
Min-seo Moon
M
9
Seung-un Ha
M
8
Se-jong Ju
F
11
Hólmbert Aron Friðjónsson
F
Dự bị
40
Chang-mu Shin
F
6
Yeong-kyu Ahn
D
22
Seong-yoon Gwon
M
13
Jung-In Park
F
42
Hui-su Kang
M
21
Hee-dong Roh
G
79
Jung Gyu-Min
M
99
Yong-jun Hong
M
25
Kim Yun-Ho
F
🧑💼 HLV: Jeong-kyu Lee
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gwangju FC
💡 Combo Double chance : draw or Gwangju FC and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
38%
Form
63%
50%
Att
50%
40%
Def
60%
0%
Poisson distribution
0%
38%
H2h
62%
43%
Goals
57%
41.8%
Total
58.4%