FC Seoul vs Gwangju FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Seoul World Cup Stadium, Seoul
Diễn biến trận đấu
J. Son
(H. Babec)
Normal Goal
9'
46'
H. Fridjonsson
(Kwon Sung-Yun)
Substitution 1
Anderson Oliveira
(P. Klimala)
Substitution 1
46'
P. Klimala
(Jeong Seung-Won)
Normal Goal
47'
P. Klimala
Yellow Card
52'
59'
B. Gong
Yellow Card
J. Ros
(Kim Jin-Su)
Normal Goal
59'
J. Son
(Lee Seung-Mo)
Substitution 2
61'
Cho Young-Wook
(Moon Seon-Min)
Substitution 3
61'
63'
Kim Jin-Ho
Yellow Card
69'
Park Jeong-In
Yellow Card
P. Klimala
(Moon Seon-Min)
Normal Goal
73'
78'
Kim Jin-Ho
(Lee Min-Ki)
Substitution 2
78'
Ahn Hyeok-Ju
(Hong Yong-Jun)
Substitution 3
78'
Ha Seung-Un
(Joung Ji-hun)
Substitution 4
Lee Seung-Mo
(Moon Seon-Min)
Normal Goal
82'
H. Babec
(Park Jang Han-Gyeol)
Substitution 4
87'
Lee Seung-Mo
Goal Disallowed - video review
90'+2
Y. Al Arab
(Lee Han-Do)
Substitution 5
90'+4
90'+6
Shin Chang-Moo
(Jung Gyu-Min)
Substitution 5
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
25
Sung-Yun Gu
G
16
Jun Choi
D
5
Yazan Alarab
D
37
Juan Antonio Ros
D
22
Jin-su Kim
D
7
Seung-Won Jeong
M
42
Son Jeong-beom
M
6
Hrvoje Babec
M
34
Min-kyu Song
M
10
Anderson Oliveira
F
18
Cho Young Wook
F
Dự bị
9
Patryk Klimala
F
8
Seung-mo Lee
M
27
Seon-min Moon
F
88
Jang Han-gyeol Park
M
20
Han-do Lee
D
31
Hyeon-mu Kang
G
40
Seong-hun Park
D
41
Hwang Do-yoon
M
19
Seong-Hoon Cheon
F
🧑💼 HLV: Gi-Dong Kim
Đội hình chính
1
Kyeong-min Kim
G
27
Jin-ho Kim
D
24
Kim Yong-hyuk
D
26
Gong Bae-Hyeon
D
9
Seung-un Ha
D
40
Chang-mu Shin
M
14
Yu Je-ho
M
88
Min-seo Moon
M
13
Jung-In Park
M
19
Ahn Hyeok-Ju
F
11
Hólmbert Aron Friðjónsson
F
Dự bị
22
Seong-yoon Gwon
M
3
Min-ki Lee
D
99
Yong-jun Hong
M
16
Jung Ji-Hun
M
21
Hee-dong Roh
G
79
Jung Gyu-Min
M
42
Hui-su Kang
M
25
Kim Yun-Ho
F
🧑💼 HLV: Jeong-kyu Lee
Lịch sử đối đầu · 10 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
FC Seoul
💡 Double chance : FC Seoul or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
60%
Form
40%
56%
Att
44%
60%
Def
40%
0%
Poisson distribution
0%
40%
H2h
60%
53%
Goals
47%
53.8%
Total
46.2%