Pohang Steelers vs Bucheon FC 1995 — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Pohang Steel Yard, Pohang
Diễn biến trận đấu
Min-kwang Jeon
Goal cancelled
29'
Min-kwang Jeon
Red Card
31'
Kim Yong-Hak
(Han Hyeon-Seo)
Substitution 1
41'
Shin Kwang-Hoon
(Wanderson)
Substitution 2
46'
Hwang Seo-Woong
(J. da Rocha Junior)
Substitution 3
46'
K. Nishiya
(Kim Dong-Jin)
Substitution 4
56'
60'
An Tae-Hyun
(Shin Jae-Won)
Substitution 1
60'
Kim Dong-Hyun
(Han Ji-Ho)
Substitution 2
62'
Patrick William
(Jeong Ho-Jin)
Substitution 3
67'
Ho-jin Jeong
Yellow Card
77'
Lee Eui-Hyeong
(Vitor Gabriel)
Substitution 4
Jeong-won Eo
Yellow Card
89'
Kim Ye-Sung
(Kang Min-Jun)
Substitution 5
89'
Juninho Rocha
Yellow Card
90'+1
Thống kê trận đấu
0
Shots on Goal
2
5
Shots off Goal
9
11
Total Shots
13
6
Blocked Shots
2
9
Shots insidebox
11
2
Shots outsidebox
2
11
Fouls
9
7
Corner Kicks
4
2
Offsides
2
50%
Ball Possession
50%
2
Yellow Cards
1
1
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
0
357
Total passes
353
272
Passes accurate
288
76%
Passes %
82%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-1-4-1
Sơ đồ chiến thuật
3-4-3
Đội hình chính
21
Hwang In-Jae
G
17
Shin Kwang-Hoon
D
4
Jeon Min-kwang
D
20
Park Chan-Yong
D
3
Kim Ye-Sung
8
Kim Seung-Ho
30
Kim Yong-Hak
M
31
K. Nishiya
M
70
Hwang Seo-Woong
M
2
Eo Jeong-Won
M
19
Lee Ho-Jae
F
Dự bị
29
Hong Sung-min
13
Kang Min-Jun
D
24
Han Hyeon-Seo
D
77
Wanderson
D
14
Lee Chang-Woo
D
16
Kim Dong-Jin
M
9
J. An
F
11
J. da Rocha Junior
F
18
Cho Sang-Hyeok
F
🧑💼 HLV: Tae-Ha Park
Đội hình chính
1
H. Kim
G
3
Patrick William
D
29
Baek Dong-Gyu
D
20
Hong Sung-Wook
D
7
Thiaguinho Santos
M
16
Kim Sang-Jun
M
8
Yoon Bit-Garam
M
26
An Tae-Hyun
M
11
Galego
F
18
Lee Eui-Hyeong
F
24
Kim Dong-Hyun
F
Dự bị
21
Kim Hyeon-Yeob
G
2
Kim Jong-Min
D
77
Shin Jae-Won
D
6
Jeong Ho-Jin
M
19
S. Seong
23
K. Takahashi
M
22
Han Ji-Ho
30
C. Lee
F
63
Vitor Gabriel
F
🧑💼 HLV: Ou-Ghu Kwon
Lịch sử đối đầu · 2 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Bucheon FC 1995
💡 Double chance : draw or Bucheon FC 1995
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
29%
Form
71%
29%
Att
71%
63%
Def
38%
25%
Poisson distribution
75%
0%
H2h
0%
0%
Goals
0%
36.5%
Total
63.8%