FC Anyang vs FC Seoul — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Anyang Stadium, Anyang
Diễn biến trận đấu
Geon-Joo Choi
Yellow Card
35'
45'
P. Klimala
Normal Goal
K. Han
(Kim Young-Chan)
Substitution 1
46'
Kang Ji-hun
(Airton Moises)
Substitution 2
46'
46'
Y. Al Arab
(Park Seong-hun)
Substitution 1
46'
L. Ruiz
(Cho Young-Wook)
Substitution 2
Tae-heui Lee
Yellow Card
65'
67'
Juan Antonio Ros
Yellow Card
Kim Un
(Park Jeong-hun)
Substitution 3
69'
69'
Lee Seung-Mo
(J. Son)
Substitution 3
Kyung-won Kwon
Yellow Card
70'
71'
Hrvoje Babec
Yellow Card
73'
Seong-hun Park
Yellow Card
Choi Geon-Joo
(Chae Hyun-woo)
Substitution 4
76'
78'
Jeong Seung-Won
(Moon Seon-Min)
Substitution 4
Airton Moises
(Matheus Oliveira)
Normal Goal
78'
Matheus Oliveira
(Kim Bo-Kyung)
Substitution 5
84'
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
2
5
Shots off Goal
5
8
Total Shots
10
1
Blocked Shots
3
5
Shots insidebox
6
3
Shots outsidebox
4
15
Fouls
19
4
Corner Kicks
9
2
Offsides
0
43%
Ball Possession
57%
3
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
1
294
Total passes
396
227
Passes accurate
318
77%
Passes %
80%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
23
Kim Jeong-Hoon
G
32
Lee Tae-Hee
D
21
Kwon Kyung-Won
D
55
T. Oude Kotte
D
17
Kang Ji-hun
M
8
Kim Jung-Hyun
M
13
K. Han
M
22
Kim Dong-Jin
M
27
Choi Geon-Joo
F
7
Matheus Oliveira
F
19
Kim Un
F
Dự bị
31
Kim Da-Sol
G
5
Kim Young-Chan
D
20
Hong Jae-Seok
D
99
Ju Hyun-Woo
26
Lee Jin-Yong
M
24
Kim Bo-Kyung
M
15
Park Jeong-hun
F
71
Chae Hyun-woo
F
11
Airton Moises
F
🧑💼 HLV: Byeong-hoon Ryu
Đội hình chính
25
Gu Sung-Yun
G
16
Choi Jun
D
5
Y. Al Arab
D
37
J. Ros
D
22
Kim Jin-Su
D
6
H. Babec
M
7
Jeong Seung-Won
M
8
Lee Seung-Mo
M
11
L. Ruiz
M
34
Song Min-Kyu
M
9
P. Klimala
F
Dự bị
31
Kang Hyeon-Mu
G
40
Park Seong-hun
D
66
Park Soo-Il
D
20
Lee Han-Do
D
42
J. Son
M
41
Hwang Do-Yun
M
27
Moon Seon-Min
F
99
S. Gbato
F
18
Cho Young-Wook
F
🧑💼 HLV: Gi-Dong Kim
Lịch sử đối đầu · 5 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
FC Seoul
💡 Winner : FC Seoul
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
29%
Form
71%
33%
Att
67%
25%
Def
75%
25%
Poisson distribution
75%
50%
H2h
50%
50%
Goals
50%
35.3%
Total
64.7%