Bucheon FC 1995 vs Incheon United — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Bucheon Stadium, Bucheon
Diễn biến trận đấu
12'
M. Ferrier
(Kim Myung-soon)
Normal Goal
22'
Gerso
Normal Goal
45'
Morgan Ferrier
Yellow Card
46'
Kim Myung-soon
(Lee Ju-Yong)
Substitution 1
57'
Lee Chung-Yong
(Jeong Chi-In)
Substitution 2
57'
M. Ferrier
(Lee Dong-Ryul)
Substitution 3
Vitor Gabriel
Yellow Card
61'
Kim Min-Jun
(Vitor Gabriel)
Substitution 1
61'
Shin Jae-Won
(J. Montano)
Normal Goal
64'
K. Takahashi
(S. Seong)
Substitution 2
79'
Thiaguinho Santos
(Han Ji-Ho)
Substitution 3
79'
Vitor Gabriel
(Galego)
Normal Goal
80'
Ho-jin Jeong
Yellow Card
83'
Shin Jae-Won
(An Tae-Hyun)
Substitution 4
88'
89'
Gerso
(Park Ho-Min)
Substitution 4
90'+1
S. Mugosa
(H. Oh)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
6
Shots on Goal
4
5
Shots off Goal
5
14
Total Shots
13
3
Blocked Shots
4
8
Shots insidebox
10
6
Shots outsidebox
3
14
Fouls
13
2
Corner Kicks
5
1
Offsides
1
45%
Ball Possession
55%
2
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
4
364
Total passes
443
282
Passes accurate
354
77%
Passes %
80%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
1
H. Kim
G
20
Hong Sung-Wook
D
29
Baek Dong-Gyu
D
6
Jeong Ho-Jin
D
77
Shin Jae-Won
M
23
K. Takahashi
M
16
Kim Sang-Jun
M
7
Thiaguinho Santos
M
13
Kim Min-Jun
F
9
J. Montano
11
Galego
F
Dự bị
21
Kim Hyeon-Yeob
G
5
S. Lee
D
26
An Tae-Hyun
D
93
J. Lee
D
8
Yoon Bit-Garam
M
19
S. Seong
22
Han Ji-Ho
27
Uh Dam
F
63
Vitor Gabriel
F
🧑💼 HLV: Ou-Ghu Kwon
Đội hình chính
21
Lee Tae-Hui
G
39
Kim Myung-soon
D
20
Park Kyung-sub
D
2
Ibiza
D
27
Yeo Seung-Won
D
5
Lee Myoung-Joo
M
15
Seo Jae-Min
11
Gerso
M
99
M. Ferrier
M
72
Lee Chung-Yong
M
9
S. Mugosa
F
Dự bị
1
Kim Dong-Heon
G
4
Kim Gun-Hee
D
32
Lee Ju-Yong
D
7
H. Oh
M
8
I. Undabarrena
D
13
Choi Seung-gu
D
23
Jeong Chi-In
M
10
Lee Dong-Ryul
19
Park Ho-Min
🧑💼 HLV: Jong-Hwan Yoon
Lịch sử đối đầu · 4 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Incheon United
💡 Combo Double chance : draw or Incheon United and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
42%
Form
58%
25%
Att
75%
70%
Def
30%
41%
Poisson distribution
59%
33%
H2h
67%
33%
Goals
67%
40.7%
Total
59.3%