Ulsan Hyundai FC vs Gwangju FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Ulsan Munsu Football Stadium, Ulsan
Diễn biến trận đấu
Jung Seung-Hyun
(Marcao)
Normal Goal
19'
20'
Shin Chang-Moo
(Ahn Hyeok-Ju)
Normal Goal
Marcao
(Lee Gyu-Seong)
Normal Goal
27'
37'
Shin Chang-Moo
(Moon Min-seo)
Substitution 1
39'
Ju Se-Jong
Yellow Card
Marcao
Penalty
57'
60'
Y. Kim
Yellow Card
63'
Kim Jin-Ho
(Kwon Sung-Yun)
Substitution 2
63'
Choi Kyoung-Rok
(Hong Yong-Jun)
Substitution 3
D. Bojanic
(Lee Dong-Gyeong)
Substitution 1
63'
H. Lee
(Lee Min-Hyuk)
Substitution 2
64'
Sim Sang-Min
Yellow Card
65'
Jang Si-Young
(Pedrinho)
Substitution 3
69'
71'
Ha Seung-Un
(Kim Yun-ho)
Substitution 4
71'
Joung Ji-hun
(P. Seong Hyun)
Substitution 5
Sim Sang-Min
(Choi Seok-Hyun)
Substitution 4
79'
Marcao
(Heo Yool)
Substitution 5
79'
Lee Gyu-Seong
Yellow Card
82'
84'
P. Seong Hyun
Yellow Card
Heo Yool
(Lee Min-Hyuk)
Normal Goal
90'
Lee Dong-Gyeong
Penalty
90'+4
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
4-5-1
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
21
Hyeon-woo Jo
G
77
Sang-min Shim
D
15
Jeong Seung-hyeon
D
28
Jae-ik Lee
D
26
Hyun-taek Cho
D
33
Jang Si-young
M
8
Hui-gyun Lee
M
24
Kyu-seong Lee
M
6
Darijan Bojanic
M
17
Sang-woo Kang
M
9
Marcão
F
Dự bị
10
Dong-gyeong Lee
M
22
Lee Min-Hyeok
M
27
Pedrinho
F
96
Choi Seok-Hyun
D
18
Yool Heo
F
13
Ryu Seong-Min
G
4
Myeong-kwan Seo
D
16
Jin Woo Park
M
20
Jung Jae-Sang
F
🧑💼 HLV: Hyun-seok Kim
Đội hình chính
21
Hee-dong Roh
G
27
Jin-ho Kim
D
24
Kim Yong-hyuk
D
6
Yeong-kyu Ahn
D
3
Min-ki Lee
D
40
Chang-mu Shin
M
8
Se-jong Ju
M
10
Kyoung-Rok Choi
M
9
Seung-un Ha
M
19
Hyeok-joo An
F
16
Ji-hoon Jeong
F
Dự bị
88
Min-seo Moon
M
22
Seong-yoon Gwon
M
99
Yong-jun Hong
M
28
Park Sung-hyun
M
25
Kim Yun-Ho
F
23
Dong-hwa Kim
G
26
Gong Bae-Hyeon
D
39
Sang-ki Min
D
42
Hui-su Kang
M
🧑💼 HLV: Jeong-kyu Lee
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Ulsan Hyundai FC
💡 Double chance : Ulsan Hyundai FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
78%
Form
22%
83%
Att
17%
59%
Def
41%
88%
Poisson distribution
12%
50%
H2h
50%
60%
Goals
40%
69.7%
Total
30.3%