FC Anyang vs Gwangju FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Anyang Stadium, Anyang
Diễn biến trận đấu
Un Kim
Yellow Card
34'
Lee Tae-Hee
(Kang Ji-hun)
Substitution 1
42'
57'
Ju Se-Jong
(Choi Kyoung-Rok)
Substitution 1
57'
Joung Ji-hun
(Ha Seung-Un)
Substitution 2
Matheus Oliveira
Penalty
57'
Choi Geon-Joo
(Kim Gang)
Substitution 2
67'
Kim Un
(Breno Herculano)
Substitution 3
67'
67'
Park Won-Jae
(Jang Seok-Hwan)
Substitution 3
69'
John Iredale
Yellow Card
73'
Seung-un Ha
Yellow Card
78'
Kwon Sung-Yun
(Ahn Hyeok-Ju)
Substitution 4
79'
A. Ba Loua
(Ri Yong-jik)
Substitution 5
Choe Gyu-hyeon
(B. Knezevic)
Substitution 4
85'
Matheus Oliveira
(Kim Bo-Kyung)
Substitution 5
85'
90'
Moon Min-seo
(J. Iredale)
Normal Goal
Thống kê trận đấu
366
Passes accurate
394
4
Shots insidebox
10
3
Shots outsidebox
5
1
Blocked Shots
7
8
Free Kicks
13
4
Shots on Goal
4
3
Goalkeeper Saves
3
2
Shots off Goal
4
1
Offsides
0
420
Total passes
456
7
Total Shots
15
1
Yellow Cards
2
3
Corner Kicks
8
15
Fouls
9
0
Red Cards
0
47%
Ball Possession
53%
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
23
Kim Jeong-Hoon
G
32
Lee Tae-Hee
D
4
Lee Chang-Yong
D
21
Kwon Kyung-Won
D
22
Kim Dong-Jin
D
8
Kim Jung-Hyun
M
16
Choe Gyu-hyeon
M
14
Moon Seong-Woo
M
27
Choi Geon-Joo
F
7
Matheus Oliveira
F
19
Kim Un
F
Dự bị
31
Kim Da-Sol
G
5
Kim Young-Chan
D
17
Kang Ji-hun
D
25
J. Kim
D
18
B. Knezevic
M
24
Kim Bo-Kyung
M
26
Lee Jin-Yong
M
47
Kim Gang
F
9
Breno Herculano
F
🧑💼 HLV: Byeong-hoon Ryu
Đội hình chính
1
Kim Kyeong-min
G
22
Kwon Sung-Yun
D
4
T. van Grunsven
D
17
Joao Pedro
D
33
Park Won-Jae
D
8
Ju Se-Jong
M
14
Yu Je-Ho
M
50
A. Ba Loua
M
88
Moon Min-seo
M
16
Joung Ji-hun
M
18
J. Iredale
F
Dự bị
23
Kim Dong-Hwa
G
19
Ahn Hyeok-Ju
F
37
Ri Yong-jik
M
6
Ahn Young-Kyu
D
2
Jang Seok-Hwan
D
10
Choi Kyoung-Rok
M
99
Hong Yong-Jun
M
9
Ha Seung-Un
F
🧑💼 HLV: Jeong-kyu Lee
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
FC Anyang
💡 Winner : FC Anyang
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
80%
Form
20%
89%
Att
11%
56%
Def
44%
91%
Poisson distribution
9%
29%
H2h
71%
50%
Goals
50%
65.8%
Total
34.2%