Bucheon FC 1995 vs FC Anyang — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Bucheon Stadium, Bucheon
Diễn biến trận đấu
Kim Jong-Woo
(Rodrigo Bassani)
Normal Goal
53'
Thiaguinho Santos
(Yeo Bong-Hun)
Substitution 1
65'
67'
Choi Geon-Joo
(B. Knezevic)
Substitution 1
67'
Kim Un
(Blaise Tsague)
Substitution 2
Kim Jong-Woo
(Yoon Bit-Garam)
Substitution 2
70'
S. Ye-Geon
(Kim Sang-Jun)
Substitution 3
70'
70'
Airton Moises
Normal Goal
Vitor Gabriel
Yellow Card
82'
83'
Kim Jung-Hyun
(Lee Jin-Yong)
Substitution 3
83'
Matheus Oliveira
(Chae Hyun-woo)
Substitution 4
89'
Jin-yong Lee
Yellow Card
Bong-hun Yeo
Yellow Card
90'+2
Vitor Gabriel
(Lee Eui-Hyeong)
Substitution 4
90'+3
90'+2
Airton Moises
(Kim Bo-Kyung)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
239
Passes accurate
341
7
Shots insidebox
2
5
Shots outsidebox
10
2
Blocked Shots
2
14
Free Kicks
16
5
Shots on Goal
5
4
Goalkeeper Saves
4
5
Shots off Goal
5
308
Total passes
419
12
Total Shots
12
2
Yellow Cards
1
4
Corner Kicks
2
0
Offsides
2
17
Fouls
16
0
Red Cards
0
46%
Ball Possession
54%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
21
Kim Hyeon-Yeob
G
20
Hong Sung-Wook
D
29
Baek Dong-Gyu
D
3
Patrick William
D
7
Thiaguinho Santos
M
4
S. Ye-Geon
14
Kim Jong-Woo
M
26
An Tae-Hyun
M
10
Rodrigo Bassani
F
63
Vitor Gabriel
F
11
Galego
F
Dự bị
31
Lee Sang-hyeon
G
2
Kim Jong-Min
D
6
Jeong Ho-Jin
M
8
Yoon Bit-Garam
M
16
Kim Sang-Jun
M
25
Yeo Bong-Hun
M
71
Kim Seung-Bin
M
13
Kim Min-Jun
M
18
Lee Eui-Hyeong
F
🧑💼 HLV: Ou-Ghu Kwon
Đội hình chính
23
Kim Jeong-Hoon
G
17
Kang Ji-hun
D
5
Kim Young-Chan
D
21
Kwon Kyung-Won
D
22
Kim Dong-Jin
D
7
Matheus Oliveira
M
8
Kim Jung-Hyun
M
33
D. Bakker
M
27
Choi Geon-Joo
F
19
Kim Un
F
11
Airton Moises
F
Dự bị
31
Kim Da-Sol
G
3
Kim Ji-hun
25
J. Kim
D
99
Ju Hyun-Woo
D
18
B. Knezevic
M
24
Kim Bo-Kyung
M
26
Lee Jin-Yong
M
71
Chae Hyun-woo
F
28
Blaise Tsague
F
🧑💼 HLV: Byeong-hoon Ryu
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Bucheon FC 1995
💡 Double chance : Bucheon FC 1995 or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
77%
Form
23%
69%
Att
31%
83%
Def
17%
48%
Poisson distribution
52%
29%
H2h
71%
33%
Goals
67%
56.5%
Total
43.5%