Bucheon FC 1995 vs Jeju United FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Bucheon Stadium, Bucheon
Diễn biến trận đấu
T. Figueiredo
Own Goal
3'
Dong-kyu Baek
Yellow Card
19'
Bit-garam Yoon
Yellow Card
33'
41'
Italo
(Matheus Aias)
Normal Goal
45'+7
Matheus Aiás
Yellow Card
45'
Matheus Aias
(Italo)
Normal Goal
Tae-hyeon Ahn
Yellow Card
48'
S. Ye-Geon
(Kim Jong-Woo)
Substitution 1
52'
61'
E. Cinari
(Choi Byung-wook)
Substitution 1
Gustavo Nescau
(Thiaguinho Santos)
Substitution 2
62'
Galego
(Thiaguinho Santos)
Normal Goal
63'
72'
Shin Sang-Eun
(Kim Jae-min)
Substitution 2
An Tae-Hyun
(Jo Seong-Jun)
Substitution 3
89'
Yoon Bit-Garam
(Kim Sang-Jun)
Substitution 4
89'
89'
Park Su-bin
(Kim Shin-Jin)
Substitution 3
Rodrigo Bassani
(Kim Min-Jun)
Substitution 5
90'
Thống kê trận đấu
269
Passes accurate
270
4
Shots insidebox
11
7
Shots outsidebox
6
2
Blocked Shots
5
5
Free Kicks
12
4
Shots on Goal
5
3
Goalkeeper Saves
3
5
Shots off Goal
7
1
Offsides
1
350
Total passes
370
11
Total Shots
17
3
Yellow Cards
1
6
Corner Kicks
4
12
Fouls
5
0
Red Cards
0
37%
Ball Possession
63%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
1
H. Kim
G
3
Patrick William
D
29
Baek Dong-Gyu
D
20
Hong Sung-Wook
D
26
An Tae-Hyun
M
8
Yoon Bit-Garam
M
4
S. Ye-Geon
71
Kim Seung-Bin
M
10
Rodrigo Bassani
F
99
Gustavo Nescau
F
11
Galego
F
Dự bị
31
Lee Sang-hyeon
G
2
Kim Jong-Min
D
6
Jeong Ho-Jin
M
7
Thiaguinho Santos
D
83
Jo Seong-Jun
F
14
Kim Jong-Woo
M
16
Kim Sang-Jun
M
13
Kim Min-Jun
M
18
Lee Eui-Hyeong
F
🧑💼 HLV: Ou-Ghu Kwon
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
47
Park Min-jae
D
2
T. Figueiredo
D
3
J. Celestine
D
17
Yu In-Soo
D
33
Park Su-bin
M
5
Italo
M
20
M. Jang
M
11
Shin Sang-Eun
M
22
E. Cinari
F
9
Matheus Aias
F
Dự bị
81
J. Heo
G
4
Heo Kang-Jun
D
13
Jeong Woon
D
41
Kim Jae-Woo
D
88
Jo In-jung
D
24
Choi Byung-wook
M
39
Kim Jae-min
M
55
Kang Dong-hwi
M
18
Kim Shin-Jin
F
🧑💼 HLV: Sergio Costa
Lịch sử đối đầu · 7 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeju United FC
💡 Double chance : draw or Jeju United FC
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
33%
Form
67%
50%
Att
50%
25%
Def
75%
34%
Poisson distribution
66%
20%
H2h
80%
11%
Goals
89%
28.8%
Total
71.2%