Incheon United vs Daejeon Citizen — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Sungui Arena Park, Incheon
Diễn biến trận đấu
32'
Anton Kryvotsiuk
Yellow Card
M. Ferrier
Normal Goal
35'
42'
Yun-seong Kang
Yellow Card
46'
G. Ludwigson
(Seo Jin-Su)
Substitution 1
60'
M. Ishida
(Kim Jun-Beom)
Substitution 2
60'
Jeong Jae-Hee
(Um Won-Sang)
Substitution 3
M. Ferrier
(Gerso)
Substitution 1
67'
78'
Joo Min-Kyu
(Diogo Oliveira)
Substitution 4
Kim Myung-soon
(Choi Seung-gu)
Substitution 2
84'
Leandro Ribeiro
(Jeong Chi-In)
Substitution 3
84'
Lee Myoung-Joo
(Lee Min-Hyuk)
Substitution 4
84'
89'
Victor Bobsin
(H. Lee)
Substitution 5
Seo Jae-Min
(Kim Young-whan)
Substitution 5
90'+4
90'
Kang Yun-Sung
(Lee Myung-Jae)
Normal Goal
Thống kê trận đấu
426
Passes accurate
430
10
Shots insidebox
10
2
Shots outsidebox
1
2
Blocked Shots
3
11
Free Kicks
9
5
Shots on Goal
3
2
Goalkeeper Saves
4
5
Shots off Goal
5
515
Total passes
515
12
Total Shots
11
1
Corner Kicks
3
0
Offsides
2
0
Yellow Cards
2
9
Fouls
12
0
Red Cards
0
50%
Ball Possession
50%
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
1
Kim Dong-Heon
G
39
Kim Myung-soon
D
4
Kim Gun-Hee
D
2
Ibiza
D
32
Lee Ju-Yong
D
72
Lee Chung-Yong
M
15
Seo Jae-Min
M
5
Lee Myoung-Joo
M
70
Leandro Ribeiro
M
9
S. Mugosa
F
99
M. Ferrier
F
Dự bị
21
Lee Tae-Hui
G
3
Lee Sang-Gi
D
13
Choi Seung-gu
D
28
Kim Yeon-Soo
D
11
Gerso
F
17
Kim Seong-Min
M
23
Jeong Chi-In
M
26
Lee Min-Hyuk
M
30
Kim Young-whan
M
🧑💼 HLV: Jong-Hwan Yoon
Đội hình chính
1
Lee Chang-Geun
G
6
Kang Yun-Sung
D
45
Ha Chang-Rae
D
98
A. Krivotsyuk
D
16
Lee Myung-Jae
D
44
Lee Soon-Min
M
8
Victor Bobsin
M
27
Jeong Jae-Hee
M
7
M. Ishida
M
17
G. Ludwigson
M
10
Joo Min-Kyu
F
Dự bị
31
Kim Min-Soo
G
4
Cho Sung-Gwon
D
13
Kim Jin-Ya
D
14
Kim Jun-Beom
M
20
H. Lee
M
41
Park Byung-chan
M
9
Diogo Oliveira
F
11
Um Won-Sang
M
19
Seo Jin-Su
F
🧑💼 HLV: Sun-Hong Hwang
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Daejeon Citizen
💡 Double chance : draw or Daejeon Citizen
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
29%
Form
71%
28%
Att
72%
53%
Def
47%
44%
Poisson distribution
56%
29%
H2h
71%
36%
Goals
64%
36.5%
Total
63.5%