Pohang Steelers vs FC Seoul — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Pohang Steel Yard, Pohang
Diễn biến trận đấu
K. Nishiya
(Wanderson)
Normal Goal
3'
Jorge Teixeira
Yellow Card
28'
Hwang Seo-Woong
Normal Goal
39'
Dong-jin Kim
Yellow Card
45'+2
45'
Yazan Al-Arab
Yellow Card
51'
P. Klimala
Penalty
Won Ki-Jong
(J. da Rocha Junior)
Substitution 1
59'
59'
J. Son
(Lee Seung-Mo)
Substitution 1
Sung-Yueng Ki
Yellow Card
63'
Shin Kwang-Hoon
(Eo Jeong-Won)
Substitution 2
74'
Ki Sung-Yueng
(J. Tranziska)
Substitution 3
74'
Sung-min Hong
Yellow Card
90'+6
K. Nishiya
(Kim Seung-Ho)
Substitution 4
90'+1
90'+2
Moon Seon-Min
(Jeong Hyeon-Woo)
Substitution 2
90'+6
Jeong Seung-Won
(Cheon Seong-Hoon)
Substitution 3
Thống kê trận đấu
128
Passes accurate
460
6
Shots insidebox
13
5
Shots outsidebox
5
5
Blocked Shots
8
5
Free Kicks
11
4
Shots on Goal
4
3
Goalkeeper Saves
2
2
Shots off Goal
6
2
Offsides
3
207
Total passes
554
11
Total Shots
18
4
Yellow Cards
1
3
Corner Kicks
4
13
Fouls
5
0
Red Cards
0
32%
Ball Possession
68%
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
29
Hong Sung-min
G
17
Shin Kwang-Hoon
D
20
Park Chan-Yong
D
4
Jeon Min-kwang
D
77
Wanderson
D
31
K. Nishiya
M
40
Ki Sung-Yueng
M
16
Kim Dong-Jin
M
70
Hwang Seo-Woong
F
7
Won Ki-Jong
F
25
Jorge Teixeira
F
Dự bị
1
Yun Pyeong-Guk
G
2
Eo Jeong-Won
D
5
Jin Si-woo
8
Kim Seung-Ho
M
10
J. Tranziska
F
11
J. da Rocha Junior
F
14
Lee Chang-Woo
D
18
Cho Sang-Hyeok
F
37
Jung Han-Min
F
🧑💼 HLV: Tae-Ha Park
Đội hình chính
25
Gu Sung-Yun
G
16
Choi Jun
D
5
Y. Al Arab
D
37
J. Ros
D
22
Kim Jin-Su
D
7
Jeong Seung-Won
M
42
J. Son
M
6
H. Babec
M
27
Moon Seon-Min
M
10
Anderson Oliveira
F
9
P. Klimala
F
Dự bị
8
Lee Seung-Mo
M
14
Jeong Hyeon-Woo
F
17
Ahn Jae-min
D
19
Cheon Seong-Hoon
F
20
Lee Han-Do
D
21
Jung Ha-won
M
31
Kang Hyeon-Mu
G
66
Park Soo-Il
D
88
Park Jang Han-Gyeol
M
🧑💼 HLV: Gi-Dong Kim
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
FC Seoul
💡 Combo Double chance : draw or FC Seoul and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
33%
Form
67%
31%
Att
69%
44%
Def
56%
15%
Poisson distribution
85%
29%
H2h
71%
31%
Goals
69%
30.5%
Total
69.5%