FC Seoul vs Jeju United FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Seoul World Cup Stadium, Seoul
Diễn biến trận đấu
Kim Jin-su
Yellow Card
13'
Lee Seung-Mo
(J. Son)
Substitution 1
39'
46'
Italo
(Kwon Gi-min)
Substitution 1
46'
Kim Shin-Jin
(G. Lee)
Substitution 2
Moon Seon-Min
(Choi Jun)
Normal Goal
46'
61'
Jeong Woon
(Choi Byung-wook)
Substitution 3
72'
G. Lee
(Kim Ryun-sung)
Normal Goal
P. Klimala
(Moon Seon-Min)
Normal Goal
78'
Anderson Oliveira
(Jeong Hyeon-Woo)
Substitution 2
80'
Son Jeong-beom
Yellow Card
82'
82'
Tobias Figueiredo
Yellow Card
83'
M. Jang
(Lee Chang-Min)
Substitution 4
Moon Seon-Min
(Hwang Do-Yun)
Substitution 3
84'
85'
J. Celestine
(Park Chang-Jun)
Substitution 5
Juan Antonio Ros
Yellow Card
90'+9
Thống kê trận đấu
0
expected_goals
0
269
Passes accurate
294
5
Shots insidebox
5
6
Shots outsidebox
3
4
Blocked Shots
0
8
Free Kicks
10
5
Shots on Goal
2
1
Goalkeeper Saves
3
2
Shots off Goal
6
3
Offsides
3
373
Total passes
392
11
Total Shots
8
3
Yellow Cards
1
1
Corner Kicks
4
11
Fouls
8
0
Red Cards
0
53%
Ball Possession
47%
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
25
Gu Sung-Yun
G
16
Choi Jun
D
37
J. Ros
D
5
Y. Al Arab
D
22
Kim Jin-Su
D
7
Jeong Seung-Won
M
8
Lee Seung-Mo
M
6
H. Babec
M
10
Anderson Oliveira
M
9
P. Klimala
F
27
Moon Seon-Min
F
Dự bị
26
Baek Jong-beom
G
4
Lee Sang-Min
D
20
Lee Han-Do
D
66
Park Soo-Il
D
42
J. Son
M
41
Hwang Do-Yun
M
19
Cheon Seong-Hoon
F
14
Jeong Hyeon-Woo
F
99
S. Gbato
F
🧑💼 HLV: Gi-Dong Kim
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
17
Yu In-Soo
D
2
T. Figueiredo
D
3
J. Celestine
D
13
Jeong Woon
D
20
M. Jang
M
5
Italo
M
94
Emerson Negueba
M
33
Park Su-bin
M
40
Kim Ryun-sung
M
18
Kim Shin-Jin
F
Dự bị
81
J. Heo
G
41
Kim Jae-Woo
D
6
Kwon Gi-min
D
8
Lee Chang-Min
M
22
E. Cinari
F
7
Park Chang-Jun
F
10
G. Lee
F
24
Choi Byung-wook
M
47
Park Min-jae
F
🧑💼 HLV: Sergio Costa
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeju United FC
💡 Double chance : draw or Jeju United FC
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
45%
Form
55%
56%
Att
44%
33%
Def
67%
60%
Poisson distribution
40%
20%
H2h
80%
35%
Goals
65%
41.5%
Total
58.5%