Gangwon FC vs Incheon United — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Chuncheon Songam Stadium, Chuncheon
Diễn biến trận đấu
23'
S. Mugosa
Penalty
Kim Dae-Won
Normal Goal
42'
56'
M. Ferrier
(Kim Seong-Min)
Substitution 1
56'
Leandro Ribeiro
(Gerso)
Substitution 2
Lee Seung-Won
(Lee You-Hyeon)
Substitution 1
66'
Choe Byeong-Chan
(Kim Gun-Hee)
Substitution 2
66'
71'
Lee Min-Hyuk
(Seo Jae-Min)
Substitution 3
71'
Lee Chung-Yong
(Park Seung-Ho)
Substitution 4
72'
Gerso Fernandes
Yellow Card
Young-jun Goh
Yellow Card
78'
79'
Juan Ibiza
Yellow Card
A. Mammar Chaouche
(Kang Joon-Hyuck)
Substitution 3
89'
Goh Young-Jun
(Park Sang-Hyeok)
Substitution 4
89'
Seo Min-Woo
(Kim Dong-Hyun)
Substitution 5
90'+3
Thống kê trận đấu
0
Shots on Goal
0
0
Shots off Goal
0
0
Total Shots
0
0
Blocked Shots
0
0
Shots insidebox
0
0
Shots outsidebox
0
0
Fouls
0
0
Corner Kicks
0
0
Offsides
0
0
Ball Possession
0
0
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
0
Goalkeeper Saves
0
0
Total passes
0
0
Passes accurate
0
0
Passes %
0
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
1
Park Cheong-Hyo
G
88
Hwang Mun-Ki
D
47
Shin Min-Ha
D
13
Lee Gi-Hyuk
D
5
A. Mammar Chaouche
D
10
Mo Jae-Hyeon
M
8
Lee Seung-Won
M
4
Seo Min-Woo
M
7
Kim Dae-Won
M
96
Choe Byeong-Chan
F
11
Goh Young-Jun
F
Dự bị
41
Y. Kim
G
23
M. Tuci
D
99
Kang Joon-Hyuck
D
97
Lee You-Hyeon
M
24
H. Park
D
6
Kim Dong-Hyun
M
9
Kim Gun-Hee
F
19
Park Sang-Hyeok
F
17
E. Lee
F
🧑💼 HLV: Kyung-Ho Chung
Đội hình chính
1
Kim Dong-Heon
G
39
Kim Myung-soon
D
4
Kim Gun-Hee
D
2
Ibiza
D
32
Lee Ju-Yong
D
72
Lee Chung-Yong
M
5
Lee Myoung-Joo
M
26
Lee Min-Hyuk
M
70
Leandro Ribeiro
M
99
M. Ferrier
F
9
S. Mugosa
F
Dự bị
21
Lee Tae-Hui
G
17
Kim Seong-Min
M
13
Choi Seung-gu
D
20
Park Kyung-sub
D
15
Seo Jae-Min
M
11
Gerso
F
3
Lee Sang-Gi
D
10
Lee Dong-Ryul
F
77
Park Seung-Ho
F
🧑💼 HLV: Jong-Hwan Yoon
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gangwon FC
💡 Combo Double chance : Gangwon FC or draw and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
43%
Form
57%
42%
Att
58%
50%
Def
50%
58%
Poisson distribution
42%
93%
H2h
7%
82%
Goals
18%
61.3%
Total
38.7%