FC Seoul vs Gangwon FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Seoul World Cup Stadium, Seoul
Diễn biến trận đấu
32'
Kang Joon-Hyuck
Yellow Card
Leonardo Ruiz
Yellow Card
39'
45'+3
Seo Min-woo
Penalty confirmed
45'+4
Kim Dae-won
Missed Penalty
45'
Mo Jae-hyeon
(Kim Gun-hee)
Substitution 1
Lee Sang-min
(Lee Han-do)
Substitution 1
45'
Son Jeong-Beom
(Hwang Do-yoon)
Substitution 2
45'
Leonardo Ruiz
(Moon Seon-min)
Substitution 3
45'
Moon Seon-min
(Anderson Oliveira)
Normal Goal
58'
63'
Goh Young-jun
(Park Sang-Hyeok)
Substitution 2
65'
Kang Joon-Hyuck
(Kim Dae-won)
Normal Goal
73'
Choe Byeong-chan
(Lee Eun-ho)
Substitution 3
90'+3
Hwang Mun-Ki
Yellow Card
Kim Jin-Su
Yellow Card
90'+4
90'+5
Chung Kyung-Ho
Yellow Card
Thống kê trận đấu
212
Passes accurate
333
7
Shots insidebox
8
4
Shots outsidebox
6
4
Blocked Shots
3
15
Free Kicks
15
3
Shots on Goal
6
5
Goalkeeper Saves
2
4
Shots off Goal
5
304
Total passes
419
11
Total Shots
14
2
Yellow Cards
2
4
Corner Kicks
4
0
Offsides
1
16
Fouls
17
0
Red Cards
0
43%
Ball Possession
57%
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
25
Gu Sung-Yun
G
16
Choi Jun
D
4
Lee Sang-Min
D
5
Y. Al Arab
D
22
Kim Jin-Su
D
7
Jeong Seung-Won
M
42
J. Son
M
6
H. Babec
M
10
Anderson Oliveira
M
11
L. Ruiz
F
9
P. Klimala
F
Dự bị
26
Baek Jong-beom
G
20
Lee Han-Do
D
66
Park Soo-Il
D
40
Park Seong-hun
D
41
Hwang Do-Yun
M
19
Cheon Seong-Hoon
F
14
Jeong Hyeon-Woo
F
27
Moon Seon-Min
F
18
Cho Young-Wook
F
🧑💼 HLV: Gi-Dong Kim
Đội hình chính
1
Park Cheong-Hyo
G
88
Hwang Mun-Ki
47
Shin Min-Ha
D
13
Lee Gi-Hyuk
D
99
Kang Joon-Hyuck
D
10
Mo Jae-Hyeon
M
97
Lee You-Hyeon
M
4
Seo Min-Woo
M
7
Kim Dae-Won
M
96
Choe Byeong-Chan
F
11
Goh Young-Jun
F
Dự bị
41
Y. Kim
23
M. Tuci
D
5
A. Mammar Chaouche
D
6
Kim Dong-Hyun
M
8
Lee Seung-Won
M
9
Kim Gun-Hee
F
77
A. Hleihel
F
19
Park Sang-Hyeok
F
17
E. Lee
F
🧑💼 HLV: Kyung-Ho Chung
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
FC Seoul
💡 Double chance : FC Seoul or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
54%
Form
46%
58%
Att
42%
36%
Def
64%
62%
Poisson distribution
38%
62%
H2h
38%
56%
Goals
44%
54.7%
Total
45.3%