Chengdu Better City vs Qingdao Jonoon — Kết Quả Super League
📍 Chengdu Phoenix Hill Sports Park, Chengdu
Diễn biến trận đấu
Ming Yang Yang
Yellow Card
60'
Abduweli Behram
(Wang Ziming)
Substitution 1
63'
64'
Luo Senwen
(Ngan Cheuk-Pan)
Substitution 1
66'
Nemanja Anđelković
Yellow Card
77'
Lin Chuangyi
(Liu Jiashen)
Substitution 2
Romulo
Normal Goal
79'
Wei Shihao
(Liao Rongxiang)
Substitution 2
83'
84'
Jin Yonghao
(Song Wenjie)
Substitution 3
Han Pengfei
(Y. Li)
Substitution 3
89'
Wellington Silva
(Li Moyu)
Substitution 4
90'
Thống kê trận đấu
8
Shots on Goal
1
7
Shots off Goal
5
16
Total Shots
11
1
Blocked Shots
5
10
Shots insidebox
3
6
Shots outsidebox
8
11
Fouls
18
4
Corner Kicks
8
1
Offsides
0
60%
Ball Possession
40%
1
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
7
507
Total passes
323
401
Passes accurate
218
79%
Passes %
67%
1.72
expected_goals
0.60
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
4-4-1-1
Đội hình chính
32
Liu Dianzuo
G
4
He Yiran
D
18
Han Pengfei
D
28
E. Sorokin
D
2
H. Hu
D
16
Yang Ming-Yang
M
5
Matheus Jussa
M
11
Wellington Silva
M
10
Romulo
M
7
Wei Shihao
M
27
Abduweli Behram
F
Dự bị
1
Jian Tao
G
15
Ran Weifeng
G
23
Liao Lisheng
M
20
Wang Ziming
F
19
Y. Dong
D
22
Y. Li
D
3
A. C. Jojo
D
39
Gan Chao
M
17
Wang Dongsheng
D
29
M. Iminqari
M
58
Liao Rongxiang
M
48
Li Moyu
F
🧑💼 HLV: John Aloisi
Đội hình chính
28
Mu Pengfei
G
37
Wei Zixian
D
26
N. Andjelkovic
D
4
Jin Yangyang
D
29
Li Suda
D
7
Y. Yeboah
M
8
Lin Chuangyi
M
31
Luo Senwen
M
34
Jin Yonghao
M
11
A. El Messaoudi
F
10
C. Strandberg
F
Dự bị
1
Liu Jun
G
43
M. Jappar
G
23
Song Long
D
14
Sun Zheng'ao
D
22
Yang Cong
F
33
Liu Jiashen
D
19
Song Wenjie
F
2
Zhang Wei
D
24
Ngan Cheuk-Pan
M
17
Wang Qiao
D
47
Zheng Cuanhui
M
27
Z. Kuang
F
🧑💼 HLV: Milan Ristic
Lịch sử đối đầu · 8 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Chengdu Better City
💡 Combo Winner : Chengdu Better City and +2.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
50%
Hòa
50%
Khách
0%
So sánh phong độ
100%
Form
0%
83%
Att
17%
75%
Def
25%
86%
Poisson distribution
14%
93%
H2h
7%
83%
Goals
17%
84.0%
Total
16.0%