Hangzhou Greentown vs Chongqing Tongliang Long — Kết Quả Super League
📍 Huzhou Olympic Sports Centre, Hangzhou
Diễn biến trận đấu
Liu Haofan
Yellow Card
27'
57'
Ruan Qilong
(Liu Mingshi)
Substitution 1
58'
L. Dimata
(Du Yuezheng)
Substitution 2
58'
Zhang Zhixiong
(Chen Chunxin)
Substitution 3
M. Tolic
(A. N'Doumbou)
Substitution 1
67'
S. Guarirapa
(Gao Di)
Substitution 2
67'
Wu Wei
(Tao Qianglong)
Substitution 3
67'
72'
Du Yuezheng
Normal Goal
Y. Wang
(Fang Hao)
Substitution 4
73'
73'
G. Cimpanu
(Ng Yu-Hei)
Substitution 4
Xu Junchi
(A. Abdusalam)
Substitution 5
79'
86'
Du Yuezheng
Yellow Card
Alexandru Mitriță
Red Card
89'
Alexandru Mitriță
Card upgrade
89'
90'
Zhenquan Li
Yellow Card
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
3
6
Shots off Goal
3
10
Total Shots
8
2
Blocked Shots
2
3
Shots insidebox
5
7
Shots outsidebox
3
9
Fouls
14
9
Corner Kicks
1
0
Offsides
2
70%
Ball Possession
30%
1
Yellow Cards
2
1
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
2
559
Total passes
239
478
Passes accurate
169
86%
Passes %
71%
0.75
expected_goals
0.38
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
3-4-2-1
Sơ đồ chiến thuật
Đội hình chính
33
Zhao Bo
G
5
Liu Haofan
D
36
L. Possignolo
D
26
Sun Guowen
D
25
Xu Junchi
M
14
Wu Wei
M
4
Park Jin-Seob
M
11
Y. Wang
M
10
M. Tolic
F
28
A. Mitrita
F
23
S. Guarirapa
F
Dự bị
1
Dong Chunyu
G
32
Huo Shenping
G
8
A. N'Doumbou
M
9
Gao Di
F
7
Tao Qianglong
F
18
Fang Hao
F
6
Bao Shengxin
M
16
Tong Lei
D
22
Cheng Jin
M
19
A. Abdusalam
M
17
Wang Shiqin
D
38
A. Zhang
D
🧑💼 HLV: Ross Aloisi
Đội hình chính
1
Yao Haoyang
G
38
Ruan Qilong
D
33
Lucao
D
32
M. Ngadeu
D
3
Zhang Yingkai
D
26
He Xiaoqiang
D
8
Li Zhenquan
M
16
Zhang Zhixiong
M
10
I. Amadou
M
9
G. Cimpanu
M
11
L. Dimata
F
Dự bị
31
Wu Zitong
G
6
Jin Pengxiang
D
22
Ma Yujun
F
19
Du Yuezheng
F
17
Ng Yu-Hei
F
30
Bai Yutao
F
15
Chen Chunxin
M
5
X. Huang
D
18
Liang Weipeng
F
24
Liu Mingshi
D
27
Wu Yongqiang
M
4
Yue Ruijie
D
🧑💼 HLV:
Lịch sử đối đầu · 1 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Hangzhou Greentown
💡 Double chance : Hangzhou Greentown or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
58%
Form
42%
64%
Att
36%
60%
Def
40%
0%
Poisson distribution
0%
0%
H2h
0%
0%
Goals
0%
60.7%
Total
39.3%