Chongqing Tongliang Long vs Wuhan Three Towns — Kết Quả Super League
📍 Tongliang Long Stadium, Chongqing
Diễn biến trận đấu
Chen Chunxin
Normal Goal
15'
Zhang Zhixiong
(G. Cimpanu)
Normal Goal
23'
46'
Wang Jinxian
(L. Jiang)
Substitution 1
46'
Ming Tian
(Wang Kang)
Substitution 2
Chen Chunxin
(Ng Yu-Hei)
Substitution 1
54'
Du Yuezheng
Card upgrade
63'
Du Yuezheng
Red Card
64'
69'
Liao Chengjian
(Long Wei)
Substitution 3
74'
J. Cadiz
(Gustavo Sauer)
Normal Goal
(Liang Weipeng)
Substitution 2
77'
Ruan Qilong
(Liu Mingshi)
Substitution 3
77'
87'
K. Bevis
(Min Zixi)
Substitution 4
87'
J. Xiong
(Abdugheni Halit)
Substitution 5
G. Cimpanu
(Wei Suowei)
Substitution 4
90'+1
Thống kê trận đấu
7
Shots on Goal
1
2
Shots off Goal
1
11
Total Shots
6
2
Blocked Shots
4
6
Shots insidebox
5
5
Shots outsidebox
1
8
Fouls
11
2
Corner Kicks
6
0
Offsides
1
52%
Ball Possession
48%
0
Yellow Cards
0
1
Red Cards
0
0
Goalkeeper Saves
5
479
Total passes
422
420
Passes accurate
349
88%
Passes %
83%
1.56
expected_goals
0.45
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-1-4-1
Sơ đồ chiến thuật
Đội hình chính
22
Fang Jingqi
G
23
Ming Tian
D
2
He Guan
D
3
M. Yamkam
D
15
Chen Zhechao
D
12
Liao Chengjian
M
8
Wang Jinxian
M
21
J. Xiong
M
7
Gustavo Sauer
M
10
K. Bevis
M
29
J. Cadiz
F
Dự bị
31
Guo Jiayu
G
28
Wang Denny
D
30
Zhong Jinbao
M
16
Min Zixi
M
13
Zheng Kaimu
M
19
Liu Yiming
D
6
Long Wei
M
35
Yu Tianle
D
34
Ruan Jingwei
D
24
L. Jiang
F
17
Abdugheni Halit
M
37
Wang Kang
D
🧑💼 HLV: Benjamin Mora
Đội hình chính
1
Yao Haoyang
G
38
Ruan Qilong
D
33
Lucao
D
32
M. Ngadeu
D
3
Zhang Yingkai
D
26
He Xiaoqiang
D
9
G. Cimpanu
M
16
Zhang Zhixiong
M
10
I. Amadou
M
15
Chen Chunxin
M
19
Du Yuezheng
F
Dự bị
31
Wu Zitong
G
6
Jin Pengxiang
D
22
Ma Yujun
F
17
Ng Yu-Hei
F
30
Bai Yutao
F
5
X. Huang
D
18
Liang Weipeng
F
37
Wei Suowei
D
24
Liu Mingshi
D
27
Wu Yongqiang
M
21
J. Liu
M
4
Yue Ruijie
D
🧑💼 HLV:
Lịch sử đối đầu · 1 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Chongqing Tongliang Long
💡 Double chance : Chongqing Tongliang Long or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
67%
Form
33%
42%
Att
58%
75%
Def
25%
56%
Poisson distribution
44%
0%
H2h
0%
0%
Goals
0%
60.0%
Total
40.0%