Qingdao Youth Island vs Shenyang Urban — Kết Quả Super League
📍 Qingdao Guzhenkou University City Sports Center, Qingdao
Diễn biến trận đấu
Liu Xiaolong
(A. Yakubu)
Normal Goal
8'
Jingchao Meng
Yellow Card
26'
Hao Li
Yellow Card
49'
Haifeng Ding
Card upgrade
61'
Haifeng Ding
Red Card
62'
Liu Xiaolong
(Zhao Honglue)
Substitution 1
64'
66'
Yan Dinghao
(A. Kouame)
Substitution 1
75'
T. Kunimoto
(Chen Binbin)
Substitution 2
80'
Felipe
Yellow Card
84'
Pavle Vagić
Yellow Card
N. Da Luz
(A. Asqer)
Substitution 2
85'
Peng Xinli
(Yang Zhanpeng)
Substitution 3
85'
88'
Jeffinho
(Tian Yuda)
Substitution 3
He Longhai
(Song Haoyu)
Substitution 4
90'
A. Yakubu
(Jia Weiwei)
Substitution 5
90'
90'
Li Haoran
(Tian Yuda)
Normal Goal
Thống kê trận đấu
5
Shots on Goal
6
2
Shots off Goal
8
9
Total Shots
16
2
Blocked Shots
2
5
Shots insidebox
10
4
Shots outsidebox
6
22
Fouls
20
1
Corner Kicks
7
1
Offsides
3
25%
Ball Possession
75%
2
Yellow Cards
2
1
Red Cards
0
5
Goalkeeper Saves
4
181
Total passes
525
108
Passes accurate
467
60%
Passes %
89%
1.13
expected_goals
0.77
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-1-1
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
16
H. Li
G
20
He Longhai
D
15
Wang Peng
D
23
Rezende
D
32
Ding Haifeng
D
45
Liu Xiaolong
M
21
Meng Jingchao
M
25
Peng Xinli
M
11
Davidson
M
10
N. Da Luz
F
9
A. Yakubu
F
Dự bị
37
Dong Hang
G
26
Liu Shibo
G
36
Sun Jie
D
19
Dong Yu
D
18
B. Braunshtain
M
3
Zhao Honglue
D
27
A. Asqer
13
Song Haoyu
D
22
G. Wang
D
29
Jia Weiwei
F
33
Liu Zhicheng
D
30
Yang Zhanpeng
M
🧑💼 HLV: Zhi Zheng
Đội hình chính
21
Han Rongze
G
5
D. Mawlanniyaz
D
26
Yuan Mincheng
D
6
P. Vagic
D
35
Li Haoran
D
18
Li Tixiang
M
15
Felipe
M
10
T. Kunimoto
M
8
Yan Dinghao
M
47
Jeffinho
M
9
G. Mbenza
F
Dự bị
29
Zhang Yan
G
1
Ablet Kudirat
G
28
Xu Dong
D
3
Pan Ximing
D
27
Gao Jiarun
D
33
Tian Yinong
M
7
A. Kouame
F
17
Tian Yuda
F
4
Tian Ziyi
D
36
Tian Deao
M
14
Zang Yifeng
F
11
Chen Binbin
F
🧑💼 HLV: Jinyu Li
Lịch sử đối đầu · 5 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Qingdao Youth Island
💡 Double chance : Qingdao Youth Island or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
33%
Form
67%
38%
Att
63%
31%
Def
69%
100%
Poisson distribution
0%
75%
H2h
25%
64%
Goals
36%
48.2%
Total
52.0%