Wuhan Three Towns vs Hangzhou Greentown — Kết Quả Super League
📍 Wuhan Sports Centre, Wuhan
Diễn biến trận đấu
19'
Shiqin Wang
Yellow Card
Lixun Jiang
Yellow Card
22'
J. Cadiz
(K. Bevis)
Normal Goal
41'
46'
Cheng Jin
(Wu Wei)
Substitution 1
47'
Marko Tolić
Yellow Card
56'
Tong Lei
(Xu Junchi)
Substitution 2
L. Jiang
(Xia Xiaoxi)
Substitution 1
58'
59'
Wei Wu
Yellow Card
He Guan
(Liu Yiming)
Substitution 2
72'
K. Bevis
(Xia Xiaoxi)
Normal Goal
78'
80'
Alexander N'Doumbou
Yellow Card
82'
M. Tolic
(Gao Di)
Substitution 3
82'
Tao Qianglong
(Fang Hao)
Substitution 4
82'
Y. Wang
(A. Abdusalam)
Substitution 5
Wang Kang
(Wang Denny)
Substitution 3
86'
Liao Chengjian
(Long Wei)
Substitution 4
87'
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
2
5
Shots off Goal
5
14
Total Shots
8
6
Blocked Shots
1
10
Shots insidebox
5
4
Shots outsidebox
3
13
Fouls
11
6
Corner Kicks
7
2
Offsides
1
47%
Ball Possession
53%
1
Yellow Cards
4
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
1
385
Total passes
434
300
Passes accurate
346
78%
Passes %
80%
1.69
expected_goals
0.27
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
3-4-2-1
Đội hình chính
31
Guo Jiayu
G
37
Wang Kang
D
3
M. Yamkam
D
2
He Guan
D
15
Chen Zhechao
D
20
Adriano Firmino
M
12
Liao Chengjian
M
24
L. Jiang
M
7
Gustavo Sauer
M
10
K. Bevis
M
29
J. Cadiz
F
Dự bị
22
Fang Jingqi
G
8
Wang Jinxian
M
28
Wang Denny
D
30
Zhong Jinbao
M
16
Min Zixi
M
21
J. Xiong
M
19
Liu Yiming
D
6
Long Wei
M
35
Yu Tianle
D
34
Ruan Jingwei
D
17
Abdugheni Halit
M
14
Xia Xiaoxi
F
🧑💼 HLV: Benjamin Mora
Đội hình chính
33
Zhao Bo
G
38
A. Zhang
D
4
Park Jin-Seob
D
17
Wang Shiqin
D
16
Tong Lei
M
22
Cheng Jin
M
8
A. N'Doumbou
M
26
Sun Guowen
M
7
Tao Qianglong
F
11
Y. Wang
F
10
M. Tolic
F
Dự bị
1
Dong Chunyu
G
9
Gao Di
F
29
Zhang Jiaqi
M
14
Wu Wei
M
18
Fang Hao
F
3
Wang Yang
D
6
Bao Shengxin
M
19
A. Abdusalam
M
25
Xu Junchi
D
41
Y. Jiang
M
34
Wang Pengbo
D
🧑💼 HLV: Ross Aloisi
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Hangzhou Greentown
💡 Double chance : draw or Hangzhou Greentown
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
44%
Form
56%
62%
Att
38%
38%
Def
63%
37%
Poisson distribution
63%
0%
H2h
100%
22%
Goals
78%
40.6%
Total
59.6%