Dalian Zhixing vs Chongqing Tongliang Long — Kết Quả Super League
📍 Dalian Suoyuwan Football Stadium, Dalian
Diễn biến trận đấu
Weijie Mao
Yellow Card
7'
20'
Chen Chunxin
(Zhang Zhixiong)
Substitution 1
25'
Li Zhenquan
(Wei Suowei)
Substitution 2
36'
Zhixiong Zhang
Yellow Card
Luo Jing
(Bi Jinhao)
Normal Goal
46'
Jintao Liao
Yellow Card
49'
55'
Ruan Qilong
(Ng Yu-Hei)
Substitution 3
55'
Du Yuezheng
(L. Dimata)
Substitution 4
55'
He Xiaoqiang
(Liu Mingshi)
Substitution 5
61'
Nany Dimata
Goal cancelled
Liao Jintao
(Zhang Huachen)
Substitution 1
67'
Luo Jing
(Huang Shan)
Substitution 2
81'
83'
Lucão
Yellow Card
Yang Mingrui
(Li Ang)
Substitution 3
86'
90'+7
Zhang Yingkai
Yellow Card
Thống kê trận đấu
1
Shots on Goal
3
7
Shots off Goal
1
10
Total Shots
6
2
Blocked Shots
2
7
Shots insidebox
1
3
Shots outsidebox
5
15
Fouls
14
8
Corner Kicks
3
4
Offsides
2
47%
Ball Possession
53%
2
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
0
369
Total passes
448
307
Passes accurate
371
83%
Passes %
83%
0.56
expected_goals
0.22
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
Đội hình chính
26
Huang Zihao
G
38
Lu Zhuoyi
D
24
Bi Jinhao
D
2
M. Traore
D
22
W. Mao
D
4
I. Alimi
M
40
Liao Jintao
M
7
Luo Jing
M
16
P. Zhu
M
27
Yang Mingrui
M
30
F. Acheampong
F
Dự bị
20
Liu Weiguo
G
1
Ge Peng
G
17
Li Ang
D
21
Lu Peng
M
8
Zhang Huachen
M
23
Huang Shan
M
14
Y. Yan
M
6
Song Yue
D
15
Wen Jiabao
D
28
Sun Kangbo
D
37
C. Zhang
M
5
Peng Shunjie
D
🧑💼 HLV: Guoxu Li
Đội hình chính
1
Yao Haoyang
G
38
Ruan Qilong
D
33
Lucao
D
32
M. Ngadeu
D
3
Zhang Yingkai
D
26
He Xiaoqiang
D
15
Chen Chunxin
M
10
I. Amadou
M
8
Li Zhenquan
M
7
Xiang Yuwang
M
19
Du Yuezheng
F
Dự bị
31
Wu Zitong
G
6
Jin Pengxiang
D
22
Ma Yujun
F
17
Ng Yu-Hei
F
16
Zhang Zhixiong
M
30
Bai Yutao
F
11
L. Dimata
F
5
X. Huang
D
37
Wei Suowei
D
24
Liu Mingshi
D
27
Wu Yongqiang
M
4
Yue Ruijie
D
🧑💼 HLV:
Lịch sử đối đầu · 6 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Chongqing Tongliang Long
💡 Double chance : draw or Chongqing Tongliang Long
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
48%
Form
52%
53%
Att
47%
38%
Def
63%
27%
Poisson distribution
73%
36%
H2h
64%
36%
Goals
64%
39.7%
Total
60.5%