Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan — Kết Quả Super League
📍 Guzhenkou University Sports Center, Qingdao
Diễn biến trận đấu
38'
Aboubacar Konte
Yellow Card
57'
Li Lei
(Cao Yongjing)
Substitution 1
Rezende
Card upgrade
61'
Rezende
Red Card
62'
Peng Xinli
(Wang Peng)
Substitution 1
66'
72'
Zhang Xizhe
Yellow Card
72'
Yue Tze-Nam
(Lin Liangming)
Substitution 2
Davidson
(N. Da Luz)
Normal Goal
73'
78'
Lin Liangming
(Serginho)
Normal Goal
81'
Lin Liangming
Yellow Card
A. Yakubu
(Sun Jie)
Substitution 2
82'
Zhang Chengdong
(Meng Jingchao)
Substitution 3
82'
Peng Wang
Yellow Card
85'
Davidson
(A. Asqer)
Substitution 4
90'+3
N. Da Luz
(Yang Zhanpeng)
Substitution 5
90'+3
90'+3
Bai Yang
(J. Deng)
Substitution 3
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
7
2
Shots off Goal
6
8
Total Shots
18
3
Blocked Shots
5
2
Shots insidebox
15
6
Shots outsidebox
3
7
Fouls
12
3
Corner Kicks
9
1
Offsides
1
30%
Ball Possession
70%
1
Yellow Cards
3
1
Red Cards
0
6
Goalkeeper Saves
2
269
Total passes
658
198
Passes accurate
593
74%
Passes %
90%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
3-4-2-1
Đội hình chính
16
H. Li
G
20
He Longhai
D
5
S. Memisevic
D
23
Rezende
D
22
G. Wang
D
8
X. Zhang
M
28
Zhang Chengdong
M
10
N. Da Luz
M
25
Peng Xinli
M
11
Davidson
M
9
A. Yakubu
F
Dự bị
37
Dong Hang
G
26
Liu Shibo
G
36
Sun Jie
D
19
Dong Yu
D
45
Liu Xiaolong
F
3
Zhao Honglue
D
32
Ding Haifeng
D
15
Wang Peng
D
27
A. Asqer
21
Meng Jingchao
M
29
Jia Weiwei
F
30
Yang Zhanpeng
M
🧑💼 HLV: Bowen Huang
Đội hình chính
34
Hou Sen
G
27
Wang Gang
D
5
G. Ramos
D
26
Bai Yang
D
21
Yue Tze-Nam
M
23
Dawhan
M
8
A. Konte
M
4
Li Lei
M
7
Serginho
F
10
Zhang Xizhe
F
29
F. Abreu
F
Dự bị
39
Zhang Jianzhi
G
6
Chi Zhongguo
M
37
Cao Yongjing
M
11
Lin Liangming
F
16
Feng Boxuan
D
18
Wang Yu
M
36
Jia Feifan
M
24
Abdugheni Abduhamit
D
47
J. Deng
D
🧑💼 HLV: Nick Montgomery
Lịch sử đối đầu · 7 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Beijing Guoan
💡 Double chance : draw or Beijing Guoan
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
47%
Form
53%
33%
Att
67%
65%
Def
35%
44%
Poisson distribution
56%
15%
H2h
85%
33%
Goals
67%
39.5%
Total
60.5%