Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns — Kết Quả Super League
📍 Shanghai Stadium, Shanghai
Diễn biến trận đấu
Xu Haoyang
(Zhu Chenjie)
Normal Goal
7'
Rafael Ratao
(Gao Tianyi)
Normal Goal
37'
44'
Gustavo Sauer
(J. Cadiz)
Normal Goal
Gao Tianyi
Yellow Card
45'+2
45'+10
Jhonder Cádiz
Yellow Card
51'
Kang Wang
Yellow Card
Rafael Ratão
Yellow Card
57'
63'
J. Xiong
(Zhong Jinbao)
Substitution 1
63'
Wang Kang
(Chen Zhechao)
Substitution 2
Xie Pengfei
(Wang Haijian)
Substitution 1
71'
74'
Liao Chengjian
(Long Wei)
Substitution 3
74'
J. Cadiz
(Long Wei)
Normal Goal
79'
Wei Long
Yellow Card
Q. Wu
(Liu Chengyu)
Substitution 2
79'
82'
Adriano Firmino
Yellow Card
82'
Ming Tian
(Li Shenyuan)
Substitution 4
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
8
7
Shots off Goal
6
15
Total Shots
20
4
Blocked Shots
6
9
Shots insidebox
15
6
Shots outsidebox
5
9
Fouls
16
4
Corner Kicks
4
4
Offsides
1
43%
Ball Possession
57%
2
Yellow Cards
4
0
Red Cards
0
6
Goalkeeper Saves
2
363
Total passes
476
292
Passes accurate
421
80%
Passes %
88%
2.14
expected_goals
2.45
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
1
Xue Qinghao
G
16
Yang Zexiang
D
3
Jin Shunkai
D
5
Zhu Chenjie
D
27
Chan Shinichi
D
17
Gao Tianyi
M
38
Q. Wu
M
15
Wu Xi
M
30
Xie Pengfei
F
9
Rafael Ratao
F
21
Xu Haoyang
F
Dự bị
31
H. Wang
24
Ma Zhen
G
26
Yang Shuai
D
33
Wang Haijian
M
18
Liu Chengyu
F
45
Han Jiawen
M
8
L. Ke
25
Zhu Yue
D
2
Wang Shilong
D
36
Huang Ming
D
🧑💼 HLV: Leonid Slutski
Đội hình chính
22
Fang Jingqi
G
23
Ming Tian
D
13
Zheng Kaimu
D
3
M. Yamkam
D
37
Wang Kang
D
12
Liao Chengjian
M
20
Adriano Firmino
M
21
J. Xiong
M
7
Gustavo Sauer
M
8
Wang Jinxian
M
29
J. Cadiz
F
Dự bị
31
Guo Jiayu
G
28
Wang Denny
D
30
Zhong Jinbao
M
15
Chen Zhechao
D
16
Min Zixi
M
27
Z. Xia
M
2
He Guan
D
6
Long Wei
M
9
Zheng Haoqian
F
5
Li Shenyuan
D
35
Yu Tianle
D
34
Ruan Jingwei
D
🧑💼 HLV: Zhuoxiang Deng
Lịch sử đối đầu · 9 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shanghai Shenhua
💡 Combo Double chance : Shanghai Shenhua or draw and +1.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
57%
Form
43%
57%
Att
43%
55%
Def
45%
71%
Poisson distribution
29%
80%
H2h
20%
77%
Goals
23%
66.2%
Total
33.8%