Chongqing Tongliang Long vs Yunnan Yukun — Kết Quả Super League
📍 Longxing Football Stadium, Chongqing
Diễn biến trận đấu
32'
Chugui Ye
Yellow Card
Alexandru Cîmpanu
Goal cancelled
44'
Chen Chunxin
(I. Amadou)
Substitution 1
46'
46'
Cleber
(Fei Ernanduo)
Substitution 1
He Xiaoqiang
(Xiang Yuwang)
Substitution 2
68'
75'
Ye Chugui
(Xu Xin)
Substitution 2
75'
Huang Zichang
(Yang Zihao)
Substitution 3
77'
Yuhao Zhao
Yellow Card
L. Dimata
(Du Yuezheng)
Substitution 3
80'
Wu Yongqiang
(Ng Yu-Hei)
Substitution 4
80'
80'
Zhao Yuhao
(Zhang Yufeng)
Substitution 4
82'
John Hou Sæter
Yellow Card
Ruan Qilong
(J. Liu)
Substitution 5
84'
86'
A. Ionita II
(B. Abdusalam)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
1
Shots on Goal
1
4
Shots off Goal
2
7
Total Shots
4
2
Blocked Shots
1
4
Shots insidebox
2
3
Shots outsidebox
2
11
Fouls
17
6
Corner Kicks
3
3
Offsides
1
52%
Ball Possession
48%
0
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
1
469
Total passes
428
402
Passes accurate
358
86%
Passes %
84%
0.68
expected_goals
0.19
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
Đội hình chính
23
Wang Zhifeng
G
25
Deng Hanwen
D
5
Shi Ke
D
33
A. Burca
D
19
Huang Zichang
D
7
Ye Chugui
M
6
Zhao Yuhao
M
10
A. Ionita II
M
30
J. Saeter
11
O. Taty Maritu
M
9
Cleber
F
Dự bị
1
Bao Yaxiong
G
24
Yu Jianxian
G
18
Yi Teng
D
27
Han Zilong
M
8
Xu Xin
M
26
Zhang Chenliang
D
16
Zhang Xiangshuo
D
20
Tang Miao
D
15
Zhang Yufeng
M
21
Yang Zihao
D
36
Fei Ernanduo
F
39
B. Abdusalam
F
🧑💼 HLV: Jordi Vinyals
Đội hình chính
1
Yao Haoyang
G
33
Lucao
D
32
M. Ngadeu
D
3
Zhang Yingkai
D
24
Liu Mingshi
M
38
Ruan Qilong
M
15
Chen Chunxin
M
26
He Xiaoqiang
M
9
G. Cimpanu
F
27
Wu Yongqiang
F
11
L. Dimata
F
Dự bị
31
Wu Zitong
G
6
Jin Pengxiang
D
22
Ma Yujun
F
19
Du Yuezheng
F
7
Xiang Yuwang
F
17
Ng Yu-Hei
F
30
Bai Yutao
F
10
I. Amadou
M
5
X. Huang
D
37
Wei Suowei
D
21
J. Liu
M
4
Yue Ruijie
D
🧑💼 HLV:
Lịch sử đối đầu · 5 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Yunnan Yukun
💡 Double chance : draw or Yunnan Yukun
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
23%
Form
77%
33%
Att
67%
47%
Def
53%
51%
Poisson distribution
49%
67%
H2h
33%
56%
Goals
44%
46.2%
Total
53.8%