Qingdao Youth Island vs Shanghai Shenhua — Kết Quả Super League
📍 Guzhenkou University Sports Center, Qingdao
Diễn biến trận đấu
2'
Wu Xi
(Chan Shinichi)
Normal Goal
Rezende
Yellow Card
8'
23'
Gao Tianyi
Yellow Card
Peng Wang
Yellow Card
30'
Aziz
Penalty confirmed
44'
45'+5
Shinichi Chan
Yellow Card
45'+1
Chenjie Zhu
Yellow Card
A. Yakubu
Penalty
45'
Davidson
Normal Goal
49'
63'
Yang Haoyu
(Xie Pengfei)
Substitution 1
73'
Zhu Chenjie
Normal Goal
Rezende
(Zhang Chengdong)
Substitution 1
77'
Peng Xinli
(Yang Zhanpeng)
Substitution 2
77'
77'
Gao Tianyi
(L. Ke)
Substitution 2
X. Zhang
(Meng Jingchao)
Substitution 3
85'
88'
Wang Shilong
(Jin Shunkai)
Substitution 3
Wang Gengrui
(Ding Haifeng)
Substitution 4
90'
N. Da Luz
(A. Asqer)
Substitution 5
90'
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
3
3
Shots off Goal
3
10
Total Shots
8
4
Blocked Shots
2
9
Shots insidebox
5
1
Shots outsidebox
3
11
Fouls
18
6
Corner Kicks
3
1
Offsides
1
56%
Ball Possession
44%
2
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
1
473
Total passes
379
404
Passes accurate
314
85%
Passes %
83%
1.99
expected_goals
0.56
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-1-1
Sơ đồ chiến thuật
4-3-2-1
Đội hình chính
16
H. Li
G
19
Dong Yu
D
5
S. Memisevic
D
15
Wang Peng
D
22
Wang Gengrui
D
10
N. Da Luz
M
8
X. Zhang
M
23
Rezende
M
11
Davidson
M
25
Peng Xinli
F
9
A. Yakubu
F
Dự bị
37
Dong Hang
G
26
Liu Shibo
G
36
Sun Jie
D
45
Liu Xiaolong
F
28
Zhang Chengdong
D
3
Zhao Honglue
D
32
Ding Haifeng
D
27
A. Asqer
21
Meng Jingchao
M
29
Jia Weiwei
F
33
Liu Zhicheng
D
30
Yang Zhanpeng
M
🧑💼 HLV: Bowen Huang
Đội hình chính
1
Xue Qinghao
G
2
Wang Shilong
D
5
Zhu Chenjie
D
26
Yang Shuai
D
27
Chan Shinichi
D
17
Gao Tianyi
M
33
Wang Haijian
M
15
Wu Xi
M
21
Xu Haoyang
M
43
Yang Haoyu
M
9
Rafael Ratao
F
Dự bị
24
Ma Zhen
G
40
J. Wang
G
30
Xie Pengfei
M
45
Han Jiawen
M
8
L. Ke
25
Zhu Yue
D
3
Jin Shunkai
D
36
Huang Ming
D
🧑💼 HLV: Leonid Slutski
Lịch sử đối đầu · 5 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Qingdao Youth Island
💡 Double chance : Qingdao Youth Island or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
82%
Form
18%
60%
Att
40%
61%
Def
39%
47%
Poisson distribution
53%
0%
H2h
100%
10%
Goals
90%
52.0%
Total
48.0%