Sichuan Jiuniu vs Chongqing Tongliang Long — Kết Quả Super League
📍 Shenzhen Stadium, Shenzhen
Diễn biến trận đấu
D. Owusu-Sekyere
(Li Ning)
Substitution 1
18'
46'
Xiang Yuwang
(G. Cimpanu)
Substitution 1
Jiang Zhipeng
(Li Ning)
Normal Goal
63'
Wesley Moraes
Missed Penalty
68'
69'
Yue Ruijie
(Du Yuezheng)
Substitution 2
69'
He Xiaoqiang
(Zhang Yingkai)
Substitution 3
69'
I. Amadou
(Ng Yu-Hei)
Substitution 4
Wesley Moraes
(A. Ademi)
Normal Goal
76'
80'
Du Yuezheng
Goal cancelled
Z. Xuan
(Li Long)
Substitution 2
85'
H. Shen
(Zhao Jianfei)
Substitution 3
85'
88'
Nany Dimata
Yellow Card
88'
Li Zhenquan
(Liu Jiale)
Substitution 5
Li Ning
Yellow Card
90'+1
A. Ademi
(Yu Rui)
Substitution 4
90'+2
Thống kê trận đấu
7
Shots on Goal
1
2
Shots off Goal
2
9
Total Shots
5
0
Blocked Shots
2
6
Shots insidebox
3
3
Shots outsidebox
2
23
Fouls
16
4
Corner Kicks
6
0
Offsides
2
45%
Ball Possession
55%
1
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
5
328
Total passes
397
252
Passes accurate
334
77%
Passes %
84%
1.59
expected_goals
0.57
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-1-4-1
Sơ đồ chiến thuật
Đội hình chính
13
Peng Peng
G
16
Tang Miao
D
3
Gabriel Xavier
D
46
H. Shen
D
20
Z. Xuan
D
19
Zhang Yufeng
M
31
D. Owusu-Sekyere
M
8
T. Chow
M
11
A. Ademi
M
4
Jiang Zhipeng
M
7
Wesley Moraes
F
Dự bị
35
Wei Minzhe
G
1
J. Ji
G
15
Yu Rui
D
23
Yang Yiming
D
14
Li Long
M
17
Li Ning
M
2
Tian Yifan
D
25
Zhao Jianfei
D
29
Xia Dalong
F
39
Yu Menghui
M
56
Wang Yuheng
M
54
J. Yao
F
🧑💼 HLV: Robbie Neilson
Đội hình chính
1
Yao Haoyang
G
24
Liu Mingshi
D
33
Lucao
D
32
M. Ngadeu
D
4
Yue Ruijie
D
26
He Xiaoqiang
D
16
Zhang Zhixiong
M
10
I. Amadou
M
8
Li Zhenquan
M
7
Xiang Yuwang
M
11
L. Dimata
F
Dự bị
31
Wu Zitong
G
6
Jin Pengxiang
D
38
Ruan Qilong
D
19
Du Yuezheng
F
3
Zhang Yingkai
D
17
Ng Yu-Hei
F
9
G. Cimpanu
F
15
Chen Chunxin
M
18
Liang Weipeng
F
37
Wei Suowei
D
27
Wu Yongqiang
M
21
Liu Jiale
M
🧑💼 HLV:
Lịch sử đối đầu · 2 trận
0
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Chongqing Tongliang Long
💡 Double chance : draw or Chongqing Tongliang Long
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
38%
Form
63%
67%
Att
33%
33%
Def
67%
56%
Poisson distribution
44%
0%
H2h
100%
0%
Goals
100%
48.5%
Total
51.8%