Tianjin Teda vs Qingdao Youth Island — Kết Quả Super League
📍 TEDA Football Stadium, Tianjin
Diễn biến trận đấu
34'
Davidson
Penalty
Yang Fan
(Ji Shengpan)
Substitution 1
46'
49'
Song Nan
Yellow Card
Wang Qiuming
(J. Liu)
Substitution 2
58'
66'
Bruno Viana
(Wang Peng)
Substitution 1
66'
Meng Jingchao
(Yang Zhanpeng)
Substitution 2
66'
Nan Song
(A. Yakubu)
Substitution 3
Sun Ming-Him
(Wu Xinghan)
Substitution 3
67'
Huang Jiahui
(Chen Zhexuan)
Substitution 4
67'
Xie Weijun
(Wang Xianjun)
Substitution 5
74'
75'
Yang Zhanpeng
Yellow Card
Wu Xinghan
(Ji Shengpan)
Normal Goal
81'
85'
Wang Gengrui
(He Longhai)
Substitution 4
Chen Zhexuan
Yellow Card
90'+4
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
4
8
Shots off Goal
6
15
Total Shots
14
3
Blocked Shots
4
6
Shots insidebox
10
9
Shots outsidebox
4
13
Fouls
10
5
Corner Kicks
6
0
Offsides
0
56%
Ball Possession
44%
1
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
3
480
Total passes
368
383
Passes accurate
279
80%
Passes %
76%
1.08
expected_goals
2.17
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
5-3-2
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
25
Yan Bingliang
G
29
Ba Dun
D
11
Xie Weijun
D
18
A. Cordoba
D
4
Yang Fan
D
31
Sun Ming-Him
D
30
Wang Qiuming
M
14
Huang Jiahui
M
10
C. Salvador
M
9
A. Quiles
F
8
Xadas
F
Dự bị
21
Qi Yuxi
G
3
Wang Zhenghao
D
6
Wang Xianjun
D
20
Ji Shengpan
F
17
Wu Xinghan
D
28
Guo Hao
M
24
Chen Zhexuan
D
22
Li Yongjia
M
16
Liu Shuai
M
19
J. Liu
M
40
Shi Yan
M
🧑💼 HLV: Genwei Yu
Đội hình chính
16
H. Li
G
19
Dong Yu
D
5
S. Memisevic
D
2
Bruno Viana
D
22
Wang Gengrui
D
28
Zhang Chengdong
M
10
N. Da Luz
M
8
X. Zhang
M
21
Meng Jingchao
M
35
Nan Song
M
11
Davidson
F
Dự bị
37
Dong Hang
G
36
Sun Jie
D
32
Ding Haifeng
D
15
Wang Peng
D
20
He Longhai
M
4
Lohman Elnizar
D
18
B. Braunshtain
M
31
Xie Alexander
M
29
Jia Weiwei
F
30
Yang Zhanpeng
M
9
A. Yakubu
F
27
A. Asqer
🧑💼 HLV: Bowen Huang
Lịch sử đối đầu · 6 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Tianjin Teda
💡 Double chance : Tianjin Teda or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
39%
Form
61%
62%
Att
38%
0%
Def
100%
57%
Poisson distribution
43%
75%
H2h
25%
62%
Goals
38%
59.0%
Total
41.0%