Machida Zelvia vs Gangwon FC — Kết Quả AFC Champions League Elite
📍 Machida Stadium, Tokyo
Diễn biến trận đấu
Y. Soma
(Na Sang-Ho)
Substitution 1
12'
H. Nakamura
(Na Sang-Ho)
Normal Goal
25'
34'
Lee Seung-Won
(Kim Dae-Won)
Substitution 1
34'
M. Tuci
(Lee You-Hyeon)
Substitution 2
Neta Lavi
Yellow Card
37'
45'+1
You-Hyeon Lee
Yellow Card
46'
Park Sang-Hyeok
(A. Hleihel)
Substitution 3
K. Sento
(T. Nishimura)
Substitution 2
59'
H. Mochizuki
(D. Okamura)
Substitution 3
59'
61'
Goh Young-Jun
(Y. Kang)
Substitution 4
72'
Kang Joon-Hyuck
(Kim Do-Hyun)
Substitution 5
Ryohei Shirasaki
Yellow Card
79'
N. Lavi
(H. Mae)
Substitution 4
90'+2
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
4
2
Shots off Goal
5
6
Total Shots
17
1
Blocked Shots
8
5
Shots insidebox
10
1
Shots outsidebox
7
11
Fouls
16
2
Corner Kicks
9
0
Offsides
2
38%
Ball Possession
62%
2
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
3
340
Total passes
540
239
Passes accurate
438
70%
Passes %
81%
0.51
expected_goals
0.93
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
3-4-2-1
Sơ đồ chiến thuật
5-3-2
Đội hình chính
1
K. Tani
G
6
H. Mochizuki
D
3
G. Shoji
D
19
Y. Nakayama
D
88
H. Nakamura
M
23
R. Shirasaki
M
31
N. Lavi
M
26
K. Hayashi
M
8
K. Sento
F
7
Y. Soma
F
99
T. Yengi
F
Dự bị
13
T. Morita
G
44
Y. Arai
G
20
T. Nishimura
F
11
A. Masuyama
M
10
Na Sang-Ho
F
34
F. Tokumura
F
49
K. Kuwayama
F
27
Erik
F
16
H. Mae
M
5
I. Dresevic
D
9
S. Fujio
F
50
D. Okamura
D
🧑💼 HLV: Go Kuroda
Đội hình chính
21
Park Cheong-Hyo
G
34
Song Jun-Seok
D
23
M. Tuci
D
24
H. Park
D
13
Lee Gi-Hyuk
D
99
Kang Joon-Hyuck
D
42
Mo Jae-Hyeon
M
4
Seo Min-Woo
M
28
Lee Seung-Won
M
19
Park Sang-Hyeok
F
11
Goh Young-Jun
F
Dự bị
91
Kim Jung-Hoon
7
Kim Dae-Won
F
80
A. Hleihel
27
Kim Do-Hyun
F
47
Shin Min-Ha
D
97
Lee You-Hyeon
M
96
Choe Byeong-Chan
F
8
Y. Kang
M
20
Jo Hyun-Tae
D
39
Lee Ji-Ho
F
50
E. Lee
F
25
H. Lee
🧑💼 HLV: Kyung-Ho Chung
Lịch sử đối đầu · 3 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Machida Zelvia
💡 Double chance : Machida Zelvia or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
76%
Form
24%
79%
Att
21%
56%
Def
44%
67%
Poisson distribution
33%
80%
H2h
20%
75%
Goals
25%
72.2%
Total
27.8%